BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
548
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BÙI NGUYÊN BÌNH | 104.89 km | 6:03 /km | 242 m | 11 |
| 2 | Nguyễn Thành Hiếu | 102.93 km | 6:49 /km | 0 m | 12 |
| 3 | Đoàn Thanh Minh | 82.31 km | 5:48 /km | 0 m | 5 |
| 4 | NGUYỄN TUẤN ANH | 81.17 km | 7:43 /km | 0 m | 5 |
| 5 | Trần Thị Thu Huyền | 74.95 km | 6:35 /km | 0 m | 5 |
| 6 | Vũ Anh | 73.39 km | 8:23 /km | 0 m | 15 |
| 7 | NGO TIEN DUNG | 71.83 km | 5:07 /km | 0 m | 10 |
| 8 | Nguyễn Thị Ngọc Loan | 68.64 km | 6:59 /km | 7 m | 9 |
| 9 | NGOCTUAN-CVA | 68.12 km | 5:48 /km | 0 m | 9 |
| 10 | Vũ duy khánh | 65.97 km | 9:35 /km | 0 m | 9 |
| 11 | Huỳnh Văn Hiền | 63.76 km | 4:57 /km | 0 m | 6 |
| 12 | Nguyễn Thị Nhâm | 63.75 km | 8:14 /km | 0 m | 7 |
| 13 | LÊ THANH HIỀN | 62.66 km | 13:33 /km | 10 m | 19 |
| 14 | TRẦN THỊ THU PHƯƠNG | 62.44 km | 9:51 /km | 0 m | 7 |
| 15 | Huỳnh Đại Hoàng Anh | 60.53 km | 6:44 /km | 0 m | 10 |
| 16 | Đỗ Quốc Hùng | 59.87 km | 7:14 /km | 11 m | 6 |
| 17 | Chương Thị Kim Thanh | 59.38 km | 8:45 /km | 55 m | 9 |
| 18 | BÙI ĐỨC | 54.65 km | 3:32 /km | 314 m | 3 |
| 19 | Lâm Dương Tuấn | 52.49 km | 6:24 /km | 0 m | 6 |
| 20 | Phạm Ngọc Nam | 51.42 km | 10:52 /km | 0 m | 6 |
| 21 | Phan Nguyên Nhung | 51.22 km | 10:00 /km | 0 m | 12 |
| 22 | Lê Thị Thanh Huyền | 50.81 km | 9:10 /km | 0 m | 8 |
| 23 | TRẦN THỊ HIỀN | 50.16 km | 11:23 /km | 0 m | 8 |
| 24 | Thạch Sóc SúRinh | 49.49 km | 5:09 /km | 132 m | 6 |
| 25 | Nguyễn Văn Trường Thi | 46.42 km | 5:54 /km | 15 m | 6 |
| 26 | Nguyễn Phúc Nguyên Bảo | 43.94 km | 11:43 /km | 0 m | 9 |
| 27 | Trần thị hồng vân | 43.94 km | 7:45 /km | 0 m | 6 |
| 28 | Lê Phong Thái | 43.43 km | 5:08 /km | 0 m | 3 |
| 29 | Nguyễn Minh Khôi | 43.18 km | 3:42 /km | 533 m | 7 |
| 30 | Đặng Trần Đại | 42.58 km | 5:31 /km | 19 m | 12 |
| 31 | Bùi Việt Anh | 42.45 km | 4:37 /km | 27 m | 5 |
| 32 | Dương Thị Hà Giang | 42.23 km | 8:48 /km | 1 m | 10 |
| 33 | Nguyễn Công Kiều | 41.88 km | 7:09 /km | 0 m | 6 |
| 34 | Nguyễn Thị Trâm Anh | 41.2 km | 8:59 /km | 0 m | 16 |
| 35 | Phạm Thuỳ Kim Ngân | 37.79 km | 6:51 /km | 0 m | 4 |
| 36 | Lê Huy Tuấn | 35.83 km | 7:41 /km | 0 m | 6 |
| 37 | Chu Văn Ninh | 35.73 km | 7:08 /km | 24 m | 4 |
| 38 | Nguyễn Viết Trọng | 34.91 km | 9:10 /km | 2 m | 11 |
| 39 | Tô Huỳnh Trung Tín | 34.82 km | 7:05 /km | 0 m | 6 |
| 40 | Đào Thị Quỳnh Thoa | 34.6 km | 8:19 /km | 0 m | 5 |
| 41 | Nguyễn Hữu Chí | 33.51 km | 6:15 /km | 0 m | 5 |
| 42 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 32.42 km | 6:26 /km | 44 m | 8 |
| 43 | Ngô Thị Hoài Thu | 31.84 km | 11:21 /km | 141 m | 8 |
| 44 | Phạm Thị Thanh Trúc | 31.8 km | 9:16 /km | 0 m | 6 |
| 45 | Vũ Thế Bình | 31.79 km | 7:20 /km | 6 m | 5 |
| 46 | ĐOÀN TÚ TRINH | 31.78 km | 10:39 /km | 0 m | 6 |
| 47 | Phạm ngọc Tài | 31.23 km | 6:55 /km | 0 m | 3 |
| 48 | Hàng Trần Phát | 31.11 km | 8:38 /km | 0 m | 5 |
| 49 | Lưu Quyết Tiến | 31.08 km | 11:02 /km | 0 m | 7 |
| 50 | Lưu Nhật Phương | 31.08 km | 6:26 /km | 0 m | 3 |