UEH Alumni Run Challenge 2026 › Tất cả cự ly

BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
548
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
1 BÙI NGUYÊN BÌNH Nam 104.89 km 6:03 /km 242 m 11
2 Nguyễn Thành Hiếu Nam 102.93 km 6:49 /km 0 m 12
3 Đoàn Thanh Minh Nam 82.31 km 5:48 /km 0 m 5
4 NGUYỄN TUẤN ANH Nam 81.17 km 7:43 /km 0 m 5
5 Trần Thị Thu Huyền Nữ 74.95 km 6:35 /km 0 m 5
6 Vũ Anh Nữ 73.39 km 8:23 /km 0 m 15
7 NGO TIEN DUNG Nam 71.83 km 5:07 /km 0 m 10
8 Nguyễn Thị Ngọc Loan Nữ 68.64 km 6:59 /km 7 m 9
9 NGOCTUAN-CVA Nam 68.12 km 5:48 /km 0 m 9
10 Vũ duy khánh Nam 65.97 km 9:35 /km 0 m 9
11 Huỳnh Văn Hiền Nam 63.76 km 4:57 /km 0 m 6
12 Nguyễn Thị Nhâm Nữ 63.75 km 8:14 /km 0 m 7
13 LÊ THANH HIỀN Nữ 62.66 km 13:33 /km 10 m 19
14 TRẦN THỊ THU PHƯƠNG Nữ 62.44 km 9:51 /km 0 m 7
15 Huỳnh Đại Hoàng Anh Nam 60.53 km 6:44 /km 0 m 10
16 Đỗ Quốc Hùng Nam 59.87 km 7:14 /km 11 m 6
17 Chương Thị Kim Thanh Nữ 59.38 km 8:45 /km 55 m 9
18 BÙI ĐỨC Nam 54.65 km 3:32 /km 314 m 3
19 Lâm Dương Tuấn Nam 52.49 km 6:24 /km 0 m 6
20 Phạm Ngọc Nam Nam 51.42 km 10:52 /km 0 m 6
21 Phan Nguyên Nhung Nữ 51.22 km 10:00 /km 0 m 12
22 Lê Thị Thanh Huyền Nữ 50.81 km 9:10 /km 0 m 8
23 TRẦN THỊ HIỀN Nữ 50.16 km 11:23 /km 0 m 8
24 Thạch Sóc SúRinh Nam 49.49 km 5:09 /km 132 m 6
25 Nguyễn Văn Trường Thi Nam 46.42 km 5:54 /km 15 m 6
26 Nguyễn Phúc Nguyên Bảo Nam 43.94 km 11:43 /km 0 m 9
27 Trần thị hồng vân Nữ 43.94 km 7:45 /km 0 m 6
28 Lê Phong Thái Nam 43.43 km 5:08 /km 0 m 3
29 Nguyễn Minh Khôi Nam 43.18 km 3:42 /km 533 m 7
30 Đặng Trần Đại Nam 42.58 km 5:31 /km 19 m 12
31 Bùi Việt Anh Nam 42.45 km 4:37 /km 27 m 5
32 Dương Thị Hà Giang Nữ 42.23 km 8:48 /km 1 m 10
33 Nguyễn Công Kiều Nam 41.88 km 7:09 /km 0 m 6
34 Nguyễn Thị Trâm Anh Nữ 41.2 km 8:59 /km 0 m 16
35 Phạm Thuỳ Kim Ngân Nữ 37.79 km 6:51 /km 0 m 4
36 Lê Huy Tuấn Nam 35.83 km 7:41 /km 0 m 6
37 Chu Văn Ninh Nam 35.73 km 7:08 /km 24 m 4
38 Nguyễn Viết Trọng Nam 34.91 km 9:10 /km 2 m 11
39 Tô Huỳnh Trung Tín Nam 34.82 km 7:05 /km 0 m 6
40 Đào Thị Quỳnh Thoa Nữ 34.6 km 8:19 /km 0 m 5
41 Nguyễn Hữu Chí Nam 33.51 km 6:15 /km 0 m 5
42 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 32.42 km 6:26 /km 44 m 8
43 Ngô Thị Hoài Thu Nữ 31.84 km 11:21 /km 141 m 8
44 Phạm Thị Thanh Trúc Nữ 31.8 km 9:16 /km 0 m 6
45 Vũ Thế Bình Nam 31.79 km 7:20 /km 6 m 5
46 ĐOÀN TÚ TRINH Nữ 31.78 km 10:39 /km 0 m 6
47 Phạm ngọc Tài Nam 31.23 km 6:55 /km 0 m 3
48 Hàng Trần Phát Nam 31.11 km 8:38 /km 0 m 5
49 Lưu Quyết Tiến Nam 31.08 km 11:02 /km 0 m 7
50 Lưu Nhật Phương Nam 31.08 km 6:26 /km 0 m 3