BẢNG XẾP HẠNG 100 KM - BỨT PHÁ TRI THỨC
122
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đoàn Thanh Minh | 82.31 km | 5:48 /km | 0 m | 5 |
| 2 | NGUYỄN TUẤN ANH | 81.17 km | 7:43 /km | 0 m | 5 |
| 3 | NGO TIEN DUNG | 71.83 km | 5:07 /km | 0 m | 10 |
| 4 | NGOCTUAN-CVA | 68.12 km | 5:48 /km | 0 m | 9 |
| 5 | Vũ duy khánh | 65.97 km | 9:35 /km | 0 m | 9 |
| 6 | Nguyễn Thị Nhâm | 63.75 km | 8:14 /km | 0 m | 7 |
| 7 | TRẦN THỊ THU PHƯƠNG | 62.44 km | 9:51 /km | 0 m | 7 |
| 8 | Huỳnh Đại Hoàng Anh | 60.53 km | 6:44 /km | 0 m | 10 |
| 9 | Chương Thị Kim Thanh | 59.38 km | 8:45 /km | 55 m | 9 |
| 10 | Phan Nguyên Nhung | 51.22 km | 10:00 /km | 0 m | 12 |
| 11 | Nguyễn Phúc Nguyên Bảo | 43.94 km | 11:43 /km | 0 m | 9 |
| 12 | Bùi Việt Anh | 42.45 km | 4:37 /km | 27 m | 5 |
| 13 | Dương Thị Hà Giang | 42.23 km | 8:48 /km | 1 m | 10 |
| 14 | Nguyễn Thị Trâm Anh | 41.2 km | 8:59 /km | 0 m | 16 |
| 15 | Lê Huy Tuấn | 35.83 km | 7:41 /km | 0 m | 6 |
| 16 | Chu Văn Ninh | 35.73 km | 7:08 /km | 24 m | 4 |
| 17 | Tô Huỳnh Trung Tín | 34.82 km | 7:05 /km | 0 m | 6 |
| 18 | Nguyễn Hữu Chí | 33.51 km | 6:15 /km | 0 m | 5 |
| 19 | Vũ Thế Bình | 31.79 km | 7:20 /km | 6 m | 5 |
| 20 | Phạm ngọc Tài | 31.23 km | 6:55 /km | 0 m | 3 |
| 21 | Lưu Quyết Tiến | 31.08 km | 11:02 /km | 0 m | 7 |
| 22 | Trần Quang Khải | 29.47 km | 4:50 /km | 0 m | 4 |
| 23 | Trần Gia Bảo | 28.0 km | 7:15 /km | 0 m | 3 |
| 24 | Dương Thuỳ Thanh Trúc | 27.75 km | 11:43 /km | 120 m | 9 |
| 25 | Trần Kim Khánh | 26.89 km | 8:49 /km | 0 m | 5 |
| 26 | Bích Thị Minh Nguyệt | 26.21 km | 3:03 /km | 19 m | 1 |
| 27 | Cao Thị Tuyết Hoa | 25.45 km | 10:28 /km | 0 m | 4 |
| 28 | Lê Hoàng Nam | 22.38 km | 9:49 /km | 303 m | 6 |
| 29 | Vo Ngọc Duy | 22.15 km | 7:03 /km | 0 m | 4 |
| 30 | Lâm Phúc Khang | 21.92 km | 10:58 /km | 0 m | 9 |
| 31 | Cao Anh Đức | 21.47 km | 6:24 /km | 0 m | 3 |
| 32 | Phí Minh Đức | 21.23 km | 16:18 /km | 311 m | 11 |
| 33 | Vũ Đông Giang | 21.06 km | 6:46 /km | 0 m | 3 |
| 34 | Nguyễn Thị Bích Thuỷ | 20.16 km | 7:01 /km | 0 m | 2 |
| 35 | Nguyen Ngoc Linh Phuong | 20.05 km | 8:50 /km | 0 m | 3 |
| 36 | Trần Tuấn Anh | 19.57 km | 15:20 /km | 0 m | 5 |
| 37 | HUYỀN MINI | 19.39 km | 7:50 /km | 0 m | 2 |
| 38 | Phạm Thị Thanh Trúc | 16.91 km | 8:41 /km | 0 m | 4 |
| 39 | Hoàng Thị Hậu | 16.25 km | 8:27 /km | 0 m | 3 |
| 40 | Nông Quốc Hoàng | 16.12 km | 9:55 /km | 0 m | 3 |
| 41 | Hoàng Thủy Hạ | 16.06 km | 9:35 /km | 0 m | 3 |
| 42 | Nguyễn Minh Thành Quân | 15.49 km | 6:19 /km | 0 m | 2 |
| 43 | Lê Sương | 15.45 km | 8:42 /km | 0 m | 2 |
| 44 | HOÀNG CÔNG ANH | 15.25 km | 8:43 /km | 0 m | 2 |
| 45 | Nguyễn Văn Hiển | 15.16 km | 7:00 /km | 0 m | 2 |
| 46 | NGUYỄN BẢO TRUNG | 15.1 km | 7:50 /km | 0 m | 4 |
| 47 | BÙI VĂN THÀNH | 14.53 km | 16:35 /km | 0 m | 8 |
| 48 | Trần Quốc Bảo | 14.1 km | 6:07 /km | 0 m | 3 |
| 49 | Phạm Thịnh Phát | 13.2 km | 7:30 /km | 0 m | 1 |
| 50 | Nguyễn Ánh Dương | 12.33 km | 9:40 /km | 0 m | 2 |