BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI
344
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Ngọc Loan | 68.64 km | 6:59 /km | 7 m | 9 |
| 2 | Trần Thị Hiền | 50.16 km | 11:23 /km | 0 m | 8 |
| 3 | Phạm Thuỳ Kim Ngân | 37.79 km | 6:51 /km | 0 m | 4 |
| 4 | Nguyễn Viết Trọng | 34.91 km | 9:10 /km | 2 m | 11 |
| 5 | Phạm Thị Thanh Trúc | 31.8 km | 9:16 /km | 0 m | 6 |
| 6 | ĐOÀN TÚ TRINH | 31.78 km | 10:39 /km | 0 m | 6 |
| 7 | Hàng Trần Phát | 31.11 km | 8:38 /km | 0 m | 5 |
| 8 | Lưu Nhật Phương | 31.08 km | 6:26 /km | 0 m | 3 |
| 9 | Chu Thị Ái Thanh | 30.11 km | 9:15 /km | 0 m | 4 |
| 10 | Nguyễn Phan Việt | 29.48 km | 6:45 /km | 0 m | 5 |
| 11 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 27.86 km | 10:13 /km | 0 m | 7 |
| 12 | Lê Thanh Hiếu | 27.23 km | 9:57 /km | 0 m | 7 |
| 13 | Trần Văn Huy | 25.73 km | 10:49 /km | 0 m | 7 |
| 14 | Nguyễn Phúc Tuấn | 24.93 km | 7:49 /km | 0 m | 6 |
| 15 | Nguyễn Thị Huyền | 24.57 km | 6:42 /km | 0 m | 4 |
| 16 | NGUYỄN THỊ TUYẾT HẠNH | 24.54 km | 10:20 /km | 0 m | 4 |
| 17 | Vũ Xuân Hà | 23.94 km | 9:59 /km | 68 m | 4 |
| 18 | Nguyễn Thành Nam | 23.91 km | 6:44 /km | 0 m | 1 |
| 19 | Phan Văn Anh | 23.44 km | 7:32 /km | 0 m | 4 |
| 20 | Trần văn Hiến | 23.03 km | 5:50 /km | 0 m | 4 |
| 21 | Phan Bảo Anh | 22.98 km | 15:13 /km | 0 m | 9 |
| 22 | Lê Thị Dạ Thảo | 22.68 km | 20:55 /km | 0 m | 9 |
| 23 | Trịnh Minh Quân | 22.41 km | 7:42 /km | 0 m | 3 |
| 24 | Lâm Phúc Khang | 21.92 km | 10:58 /km | 0 m | 9 |
| 25 | Nguyễn Hồ Trọng Nhân | 20.78 km | 6:40 /km | 0 m | 4 |
| 26 | Võ Bảo Định | 20.76 km | 6:12 /km | 0 m | 3 |
| 27 | Nguyễn Nhật Hào | 20.25 km | 7:33 /km | 188 m | 6 |
| 28 | Lê Kim Tú | 19.37 km | 6:05 /km | 4 m | 4 |
| 29 | Nguyễn Hữu Minh Trí | 19.28 km | 10:10 /km | 0 m | 6 |
| 30 | Nguyễn Thị Kim Lộc | 19.24 km | 10:00 /km | 0 m | 3 |
| 31 | Lê Đức Huy | 18.56 km | 7:17 /km | 0 m | 2 |
| 32 | Nguyen ngoc hanh | 18.51 km | 8:57 /km | 0 m | 5 |
| 33 | Hoàng Việt Hưng | 17.49 km | 11:56 /km | 0 m | 8 |
| 34 | Lý Thị Xuân Ngân | 17.07 km | 7:35 /km | 0 m | 3 |
| 35 | Đặng Văn Khoa | 16.98 km | 12:14 /km | 7 m | 6 |
| 36 | Lương Minh Khánh | 16.84 km | 13:38 /km | 0 m | 4 |
| 37 | Nguyễn An Nhiên | 16.63 km | 9:03 /km | 0 m | 7 |
| 38 | Nguyễn Hoàng Long | 16.33 km | 9:01 /km | 101 m | 5 |
| 39 | Nguyễn Ngọc Tú Hảo | 16.19 km | 8:25 /km | 0 m | 3 |
| 40 | Vũ Đức Trung | 16.0 km | 6:50 /km | 0 m | 3 |
| 41 | Trần Phương Thảo | 15.73 km | 14:50 /km | 0 m | 4 |
| 42 | Văn Hoàng Khâm | 15.67 km | 9:48 /km | 0 m | 4 |
| 43 | Phan Nguyễn Tường Vy | 15.64 km | 11:43 /km | 0 m | 3 |
| 44 | Trần Văn Hải | 15.31 km | 6:37 /km | 0 m | 2 |
| 45 | NGUYỄN THỊ THÙY | 15.3 km | 6:51 /km | 0 m | 2 |
| 46 | Nguyễn Hoài Bảo | 15.05 km | 7:38 /km | 0 m | 3 |
| 47 | Lê Minh Quân | 14.58 km | 8:28 /km | 0 m | 3 |
| 48 | Nguyễn Hữu Nguyên | 14.51 km | 8:27 /km | 0 m | 3 |
| 49 | Lê Sơn Huấn | 14.28 km | 7:38 /km | 0 m | 4 |
| 50 | Nguyễn Huỳnh Lâm Tuấn | 14.16 km | 9:57 /km | 0 m | 3 |