UEH Alumni Run Challenge 2026 › 150 Km - DẪN LỐI TƯƠNG LAI

BẢNG XẾP HẠNG 150 KM - DẪN LỐI TƯƠNG LAI

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
95
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
1 BÙI NGUYÊN BÌNH Nam 104.89 km 6:03 /km 242 m 11
2 Nguyễn Thành Hiếu Nam 102.93 km 6:49 /km 0 m 12
3 Trần Thị Thu Huyền Nữ 74.95 km 6:35 /km 0 m 5
4 Vũ Anh Nữ 73.39 km 8:23 /km 0 m 15
5 Huỳnh Văn Hiền Nam 63.76 km 4:57 /km 0 m 6
6 LÊ THANH HIỀN Nữ 62.66 km 13:33 /km 10 m 19
7 Đỗ Quốc Hùng Nam 59.87 km 7:14 /km 11 m 6
8 BÙI ĐỨC Nam 54.65 km 3:32 /km 314 m 3
9 Lâm Dương Tuấn Nam 52.49 km 6:24 /km 0 m 6
10 Phạm Ngọc Nam Nam 51.42 km 10:52 /km 0 m 6
11 Lê Thị Thanh Huyền Nữ 50.81 km 9:10 /km 0 m 8
12 TRẦN THỊ HIỀN Nữ 50.16 km 11:23 /km 0 m 8
13 Thạch Sóc SúRinh Nam 49.49 km 5:09 /km 132 m 6
14 Nguyễn Văn Trường Thi Nam 46.42 km 5:54 /km 15 m 6
15 Trần thị hồng vân Nữ 43.94 km 7:45 /km 0 m 6
16 Lê Phong Thái Nam 43.43 km 5:08 /km 0 m 3
17 Nguyễn Minh Khôi Nam 43.18 km 3:42 /km 533 m 7
18 Đặng Trần Đại Nam 42.58 km 5:31 /km 19 m 12
19 Nguyễn Công Kiều Nam 41.88 km 7:09 /km 0 m 6
20 Đào Thị Quỳnh Thoa Nữ 34.6 km 8:19 /km 0 m 5
21 Nguyễn Thị Thu Thảo Nữ 32.42 km 6:26 /km 44 m 8
22 Ngô Thị Hoài Thu Nữ 31.84 km 11:21 /km 141 m 8
23 CAO THI THANH TRUC Nữ 30.78 km 7:07 /km 53 m 5
24 Trần Ngọc Thạch Nam 27.8 km 4:55 /km 0 m 3
25 Nguyễn Huỳnh Phương Nam 27.17 km 6:33 /km 0 m 3
26 Đinh Gia Ninh Nam 27.12 km 6:24 /km 8 m 3
27 Hoàng Thị Thu Huyền Nữ 24.03 km 7:00 /km 0 m 3
28 Nguyễn Thùy Linh Nữ 22.33 km 6:14 /km 0 m 5
29 Phan Thị Lam Nữ 21.5 km 5:13 /km 0 m 3
30 Dương Nguyễn Thanh Tâm Nữ 21.0 km 15:14 /km 0 m 9
31 Nguyễn Vũ Việt Ngân Nữ 17.56 km 9:07 /km 0 m 3
32 Nguyễn Đức Anh Nam 17.13 km 7:15 /km 0 m 2
33 Lê Minh Hiếu Nam 16.9 km 2:01 /km 0 m 1
34 Võ Văn Trung Nam 16.62 km 2:25 /km 0 m 1
35 Nông Quốc Hoàng Nam 16.12 km 9:55 /km 0 m 3
36 Vũ Đức Trung Nam 16.0 km 6:50 /km 0 m 3
37 Phan Bích Phượng Nữ 15.18 km 5:54 /km 0 m 2
38 Nguyễn Tiến Đạt Nam 15.16 km 7:00 /km 0 m 2
39 Bùi Trường Giang Nam 14.56 km 10:06 /km 33 m 1
40 Đỗ Ngọc Trác Nam 14.19 km 14:41 /km 0 m 5
41 Trịnh Xuân Trinh Nam 13.78 km 11:15 /km 0 m 2
42 Trần Lê Uyển Nhi Nữ 13.41 km 12:21 /km 18 m 5
43 Lê Thị Hồng Giang Nữ 12.97 km 68:54 /km 0 m 3
44 Mai Đức Quy Nam 12.38 km 6:04 /km 0 m 3
45 Phạm Thị Thanh Xuyến Nữ 11.5 km 6:23 /km 0 m 2
46 Lưu Ánh Linh Nữ 10.77 km 15:11 /km 0 m 6
47 Đỗ Hoàng Hạnh Dung Nữ 10.04 km 8:18 /km 0 m 2
48 Hoàng Thị Thúy Vân Nữ 10.01 km 4:56 /km 0 m 1
49 Dương Thảo Quỳnh Nữ 9.56 km 11:50 /km 2 m 2
50 Lê Văn Tùng Nam 5.65 km 6:03 /km 0 m 1