BẢNG XẾP HẠNG 10K

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
122
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
1 NGUYỄN TUẤN ANH Nam 267.65 km 7:10 /km 872 m 13
2 Vũ duy khánh Nam 219.24 km 9:05 /km 622 m 30
3 Chương Thị Kim Thanh Nữ 89.65 km 7:40 /km 54 m 11
4 Dương Thị Hà Giang Nữ 88.98 km 8:04 /km 27 m 17
5 NGO TIEN DUNG Nam 71.83 km 5:07 /km 0 m 10
6 NGOCTUAN-CVA Nam 68.12 km 5:48 /km 0 m 9
7 Dương Thuỳ Thanh Trúc Nữ 68.05 km 10:40 /km 547 m 17
8 Nguyễn Thị Nhâm Nữ 63.75 km 8:14 /km 0 m 7
9 TRẦN THỊ THU PHƯƠNG Nữ 62.44 km 7:59 /km 0 m 6
10 Huỳnh Đại Hoàng Anh Nam 60.53 km 6:44 /km 0 m 10
11 BÙI VĂN THÀNH Nam 51.84 km 6:10 /km 139 m 11
12 Phan Nguyên Nhung Nữ 51.22 km 10:00 /km 0 m 12
13 Đoàn Thanh Minh Nam 45.09 km 7:30 /km 0 m 3
14 Nguyễn Phúc Nguyên Bảo Nam 43.55 km 11:46 /km 0 m 7
15 Nguyễn Thị Trâm Anh Nữ 41.2 km 8:59 /km 0 m 16
16 Bùi Xuân Thanh Nam 40.8 km 8:33 /km 179 m 8
17 Bùi Việt Anh Nam 38.71 km 7:27 /km 28 m 6
18 HOÀNG CÔNG ANH Nam 37.06 km 8:36 /km 21 m 5
19 Lê Huy Tuấn Nam 35.83 km 7:41 /km 0 m 6
20 Tô Huỳnh Trung Tín Nam 34.82 km 5:47 /km 0 m 5
21 Nguyễn Hữu Chí Nam 33.51 km 6:15 /km 0 m 5
22 Cao Thị Tuyết Hoa Nữ 33.35 km 10:22 /km 5 m 6
23 PHẠM NGỌC TÀI Nam 31.23 km 6:55 /km 0 m 3
24 Hồ Minh Khiêm Nam 30.83 km 7:26 /km 139 m 5
25 Lưu Quyết Tiến Nam 28.08 km 6:41 /km 0 m 5
26 Trần Gia Bảo Nam 28.0 km 7:15 /km 0 m 3
27 Cao Bách Tùng Nam 27.94 km 6:01 /km 75 m 5
28 Đặng Minh Trí Nam 27.91 km 7:51 /km 15 m 7
29 Vũ Thế Bình Nam 27.49 km 7:47 /km 0 m 4
30 Bích Thị Minh Nguyệt Nữ 27.38 km 9:04 /km 45 m 5
31 Chu Văn Ninh Nam 26.97 km 9:09 /km 3 m 5
32 Trần Kim Khánh Nam 26.89 km 8:49 /km 0 m 5
33 Vo Ngọc Duy Nam 22.15 km 7:03 /km 0 m 4
34 Lâm Phúc Khang Nam 21.92 km 6:05 /km 0 m 7
35 Cao Anh Đức Nam 21.47 km 6:24 /km 0 m 3
36 Vũ Đông Giang Nam 21.06 km 6:46 /km 0 m 3
37 Nguyễn Thị Bích Thuỷ Nữ 20.16 km 7:01 /km 0 m 2
38 Nguyen Ngoc Linh Phuong Nữ 20.05 km 8:50 /km 0 m 3
39 Trần Tuấn Anh Nam 19.57 km 8:02 /km 0 m 3
40 HUYỀN MINI Nữ 19.39 km 7:50 /km 0 m 2
41 Hoàng Thị Hậu Nữ 16.25 km 8:27 /km 0 m 3
42 Nông Quốc Hoàng Nam 16.12 km 9:55 /km 0 m 3
43 Hoàng Thủy Hạ Nữ 16.06 km 7:24 /km 0 m 2
44 Nguyễn Minh Thành Quân Nam 15.49 km 6:19 /km 0 m 2
45 Lê Sương Nam 15.45 km 8:42 /km 0 m 2
46 Phạm Thị Thanh Trúc Nữ 15.26 km 7:38 /km 0 m 3
47 NGUYỄN BẢO TRUNG Nam 15.1 km 7:50 /km 0 m 4
48 Trần Quốc Bảo Nam 14.1 km 6:07 /km 0 m 3
49 Trần Quang Khải Nam 13.83 km 7:07 /km 0 m 2
50 Phạm Thịnh Phát Nam 13.2 km 7:30 /km 0 m 1