BẢNG XẾP HẠNG 5K
345
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thị Ngọc Loan | 56.24 km | 7:24 /km | 0 m | 7 |
| 2 | Đặng Văn Khoa | 55.21 km | 6:02 /km | 16 m | 8 |
| 3 | Hàng Trần Phát | 52.98 km | 8:49 /km | 28 m | 9 |
| 4 | Trần Thị Hiền | 50.16 km | 11:23 /km | 0 m | 8 |
| 5 | Chu Thị Ái Thanh | 47.11 km | 9:12 /km | 94 m | 5 |
| 6 | ĐOÀN TÚ TRINH | 39.48 km | 10:32 /km | 11 m | 8 |
| 7 | Hà Xuân Nguyên | 38.63 km | 9:20 /km | 20 m | 15 |
| 8 | Dương Minh Nguyệt | 37.86 km | 6:08 /km | 47 m | 7 |
| 9 | Vũ Thị Thanh Tâm | 36.75 km | 10:38 /km | 0 m | 24 |
| 10 | Nguyễn Viết Trọng | 34.55 km | 9:09 /km | 0 m | 10 |
| 11 | Phạm Thuỳ Kim Ngân | 32.96 km | 7:26 /km | 0 m | 3 |
| 12 | Phạm Thị Thanh Trúc | 31.8 km | 9:16 /km | 0 m | 6 |
| 13 | Lưu Nhật Phương | 31.08 km | 6:26 /km | 0 m | 3 |
| 14 | CHUNG VĂN ĐẠT | 29.87 km | 7:02 /km | 85 m | 5 |
| 15 | Nguyễn Phan Việt | 29.48 km | 6:45 /km | 0 m | 5 |
| 16 | Đinh Phạm Minh Tuấn | 29.18 km | 6:45 /km | 15 m | 8 |
| 17 | Văn Hoàng Khâm | 28.29 km | 10:13 /km | 8 m | 12 |
| 18 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 27.86 km | 10:13 /km | 0 m | 7 |
| 19 | Lê Thanh Hiếu | 27.23 km | 9:57 /km | 0 m | 7 |
| 20 | Nguyễn Phúc Tuấn | 24.93 km | 7:49 /km | 0 m | 6 |
| 21 | Nguyễn Thị Huyền | 24.57 km | 6:42 /km | 0 m | 4 |
| 22 | NGUYỄN THỊ TUYẾT HẠNH | 24.54 km | 10:20 /km | 0 m | 4 |
| 23 | Nguyễn Thành Nam | 23.91 km | 6:44 /km | 0 m | 1 |
| 24 | Trần Văn Huy | 23.69 km | 7:22 /km | 0 m | 5 |
| 25 | Phan Văn Anh | 23.44 km | 7:32 /km | 0 m | 4 |
| 26 | Trần văn Hiến | 23.03 km | 5:50 /km | 0 m | 4 |
| 27 | Lê Thị Dạ Thảo | 22.68 km | 14:29 /km | 0 m | 7 |
| 28 | Trịnh Minh Quân | 22.41 km | 7:42 /km | 0 m | 3 |
| 29 | Phan Bảo Anh | 21.84 km | 8:21 /km | 0 m | 5 |
| 30 | Nguyễn Hồ Trọng Nhân | 20.78 km | 6:40 /km | 0 m | 4 |
| 31 | Võ Bảo Định | 20.76 km | 6:12 /km | 0 m | 3 |
| 32 | Vũ Xuân Hà | 20.72 km | 9:38 /km | 0 m | 3 |
| 33 | Đào Xuân Thùy | 19.77 km | 9:08 /km | 17 m | 3 |
| 34 | Nguyễn Thị Kim Lộc | 19.24 km | 10:00 /km | 0 m | 3 |
| 35 | Lê Kim Tú | 18.77 km | 5:48 /km | 0 m | 3 |
| 36 | Lê Đức Huy | 18.56 km | 7:17 /km | 0 m | 2 |
| 37 | Nguyen ngoc hanh | 18.51 km | 8:57 /km | 0 m | 5 |
| 38 | Lý Thị Xuân Ngân | 17.07 km | 7:35 /km | 0 m | 3 |
| 39 | Nguyễn An Nhiên | 16.63 km | 9:03 /km | 0 m | 7 |
| 40 | Nguyễn Ngọc Tú Hảo | 16.19 km | 8:25 /km | 0 m | 3 |
| 41 | Đặng Văn Thao | 16.07 km | 6:00 /km | 83 m | 4 |
| 42 | Vũ Đức Trung | 16.0 km | 6:50 /km | 0 m | 3 |
| 43 | Trần Phương Thảo | 15.73 km | 14:50 /km | 0 m | 4 |
| 44 | Phan Nguyễn Tường Vy | 15.64 km | 11:43 /km | 0 m | 3 |
| 45 | Đồng Phúc Tuấn Kiệt | 15.48 km | 7:52 /km | 0 m | 4 |
| 46 | Trần Văn Hải | 15.31 km | 6:37 /km | 0 m | 2 |
| 47 | NGUYỄN THỊ THÙY | 15.3 km | 6:51 /km | 0 m | 2 |
| 48 | Nguyễn Hoài Bảo | 15.05 km | 7:38 /km | 0 m | 3 |
| 49 | Lê Minh Quân | 14.58 km | 8:28 /km | 0 m | 3 |
| 50 | Bùi Phan Gia Hân | 14.55 km | 10:58 /km | 0 m | 9 |