BẢNG XẾP HẠNG 21K
95
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BÙI NGUYÊN BÌNH | 200.43 km | 5:54 /km | 805 m | 15 |
| 2 | Nguyễn Văn Trường Thi | 174.79 km | 6:17 /km | 171 m | 20 |
| 3 | Đỗ Quốc Hùng | 117.52 km | 6:51 /km | 260 m | 14 |
| 4 | Đào Thị Quỳnh Thoa | 116.21 km | 6:00 /km | 36 m | 14 |
| 5 | Đặng Trần Đại | 112.72 km | 5:30 /km | 42 m | 22 |
| 6 | Hoàng Hưng | 105.94 km | 6:16 /km | 259 m | 7 |
| 7 | Nguyễn Thành Hiếu | 102.93 km | 6:49 /km | 0 m | 12 |
| 8 | Bùi Trường Giang | 82.03 km | 7:36 /km | 163 m | 2 |
| 9 | Bùi Văn Đào | 76.24 km | 6:50 /km | 278 m | 7 |
| 10 | Trần Thị Thu Huyền | 74.95 km | 6:35 /km | 0 m | 5 |
| 11 | Vũ Anh | 73.39 km | 8:23 /km | 0 m | 15 |
| 12 | BÙI ĐỨC | 69.41 km | 4:34 /km | 378 m | 7 |
| 13 | Dương Nguyễn Thanh Tâm | 65.54 km | 6:57 /km | 12 m | 9 |
| 14 | Huỳnh Văn Hiền | 63.76 km | 4:57 /km | 0 m | 6 |
| 15 | LÊ THANH HIỀN | 58.95 km | 9:30 /km | 0 m | 13 |
| 16 | Đỗ Ngọc Trác | 54.07 km | 7:53 /km | 34 m | 8 |
| 17 | Lâm Dương Tuấn | 52.49 km | 6:24 /km | 0 m | 6 |
| 18 | Phạm Ngọc Nam | 51.42 km | 10:52 /km | 0 m | 6 |
| 19 | Lê Thị Thanh Huyền | 50.81 km | 6:30 /km | 0 m | 6 |
| 20 | Đinh Gia Ninh | 49.31 km | 6:28 /km | 28 m | 5 |
| 21 | Trần thị hồng vân | 43.94 km | 7:45 /km | 0 m | 6 |
| 22 | Lê Phong Thái | 43.43 km | 5:08 /km | 0 m | 3 |
| 23 | Đặng Xuân Đạt | 42.51 km | 7:54 /km | 86 m | 4 |
| 24 | Nguyễn Công Kiều | 41.88 km | 7:09 /km | 0 m | 6 |
| 25 | Đỗ Hoàng Hạnh Dung | 34.64 km | 7:42 /km | 87 m | 6 |
| 26 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 30.87 km | 6:25 /km | 0 m | 7 |
| 27 | Thạch Sóc SúRinh | 30.58 km | 5:35 /km | 0 m | 4 |
| 28 | Trần Ngọc Thạch | 27.8 km | 4:55 /km | 0 m | 3 |
| 29 | Nguyễn Huỳnh Phương | 27.17 km | 6:33 /km | 0 m | 3 |
| 30 | Hoàng Thị Thu Huyền | 24.03 km | 7:00 /km | 0 m | 3 |
| 31 | Nguyễn Thùy Linh | 22.33 km | 6:14 /km | 0 m | 5 |
| 32 | Phan Thị Lam | 21.5 km | 5:13 /km | 0 m | 3 |
| 33 | Nguyễn Vũ Việt Ngân | 17.56 km | 9:07 /km | 0 m | 3 |
| 34 | Nguyễn Đức Anh | 17.13 km | 7:15 /km | 0 m | 2 |
| 35 | Phan Bích Phượng | 15.18 km | 5:54 /km | 0 m | 2 |
| 36 | Nguyễn Tiến Đạt | 15.16 km | 7:00 /km | 0 m | 2 |
| 37 | Lê Thị Hồng Giang | 12.97 km | 68:54 /km | 0 m | 3 |
| 38 | Mai Đức Quy | 12.38 km | 6:04 /km | 0 m | 3 |
| 39 | Phạm Thị Thanh Xuyến | 11.5 km | 6:23 /km | 0 m | 2 |
| 40 | Trịnh Xuân Trinh | 11.38 km | 5:43 /km | 0 m | 1 |
| 41 | Lưu Ánh Linh | 10.77 km | 6:26 /km | 0 m | 3 |
| 42 | Hoàng Thị Thúy Vân | 10.01 km | 4:56 /km | 0 m | 1 |
| 43 | Nguyễn Minh Khôi | 9.73 km | 6:15 /km | 0 m | 2 |
| 44 | Lê Văn Tùng | 5.65 km | 6:03 /km | 0 m | 1 |
| 45 | Đinh Viết Trường | 5.24 km | 7:15 /km | 32 m | 1 |
| 46 | Lê Hoài Văn | 4.85 km | 6:43 /km | 0 m | 1 |
| 47 | Trần Lê Uyển Nhi | 1.01 km | 5:21 /km | 0 m | 1 |
| 48 | Trần Quốc Thịnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 49 | QUAN HẢI TRIỀU VŨ TRÂN | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 50 | Minh Phụng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |