Quay lại bảng xếp hạng
L

Lưu Quyết Tiến

HM sub 2:15 thì đổi tên · Athlete ID 151295114 · 01/09 — 09/10/2026

Quãng đường 28.08 km
Pace TB 6:41 /km
Số buổi 5
Indoor walk Không tính
3.00 km — 45m 55s
Outdoor run
6.01 km 7:13 /km 43m 21s
Outdoor run
2.02 km 7:04 /km 14m 17s
Outdoor run
4.98 km 6:50 /km 34m 1s
Badminton Không tính
— — 1h 49m
Outdoor run
6.07 km 6:37 /km 40m 13s
Afternoon Run
9.00 km 6:12 /km 55m 54s