BẢNG XẾP HẠNG 150 KM - DẪN LỐI TƯƠNG LAI
95
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BÙI NGUYÊN BÌNH | 104.89 km | 6:03 /km | 242 m | 11 |
| 2 | Nguyễn Thành Hiếu | 102.93 km | 6:49 /km | 0 m | 12 |
| 3 | Trần Thị Thu Huyền | 74.95 km | 6:35 /km | 0 m | 5 |
| 4 | Vũ Anh | 73.39 km | 8:23 /km | 0 m | 15 |
| 5 | Huỳnh Văn Hiền | 63.76 km | 4:57 /km | 0 m | 6 |
| 6 | LÊ THANH HIỀN | 62.66 km | 13:33 /km | 10 m | 19 |
| 7 | Đỗ Quốc Hùng | 59.87 km | 7:14 /km | 11 m | 6 |
| 8 | BÙI ĐỨC | 54.65 km | 3:32 /km | 314 m | 3 |
| 9 | Lâm Dương Tuấn | 52.49 km | 6:24 /km | 0 m | 6 |
| 10 | Phạm Ngọc Nam | 51.42 km | 10:52 /km | 0 m | 6 |
| 11 | Lê Thị Thanh Huyền | 50.81 km | 9:10 /km | 0 m | 8 |
| 12 | TRẦN THỊ HIỀN | 50.16 km | 11:23 /km | 0 m | 8 |
| 13 | Thạch Sóc SúRinh | 49.49 km | 5:09 /km | 132 m | 6 |
| 14 | Nguyễn Văn Trường Thi | 46.42 km | 5:54 /km | 15 m | 6 |
| 15 | Trần thị hồng vân | 43.94 km | 7:45 /km | 0 m | 6 |
| 16 | Lê Phong Thái | 43.43 km | 5:08 /km | 0 m | 3 |
| 17 | Nguyễn Minh Khôi | 43.18 km | 3:42 /km | 533 m | 7 |
| 18 | Đặng Trần Đại | 42.58 km | 5:31 /km | 19 m | 12 |
| 19 | Nguyễn Công Kiều | 41.88 km | 7:09 /km | 0 m | 6 |
| 20 | Đào Thị Quỳnh Thoa | 34.6 km | 8:19 /km | 0 m | 5 |
| 21 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 32.42 km | 6:26 /km | 44 m | 8 |
| 22 | Ngô Thị Hoài Thu | 31.84 km | 11:21 /km | 141 m | 8 |
| 23 | CAO THI THANH TRUC | 30.78 km | 7:07 /km | 53 m | 5 |
| 24 | Trần Ngọc Thạch | 27.8 km | 4:55 /km | 0 m | 3 |
| 25 | Nguyễn Huỳnh Phương | 27.17 km | 6:33 /km | 0 m | 3 |
| 26 | Đinh Gia Ninh | 27.12 km | 6:24 /km | 8 m | 3 |
| 27 | Hoàng Thị Thu Huyền | 24.03 km | 7:00 /km | 0 m | 3 |
| 28 | Nguyễn Thùy Linh | 22.33 km | 6:14 /km | 0 m | 5 |
| 29 | Phan Thị Lam | 21.5 km | 5:13 /km | 0 m | 3 |
| 30 | Dương Nguyễn Thanh Tâm | 21.0 km | 15:14 /km | 0 m | 9 |
| 31 | Nguyễn Vũ Việt Ngân | 17.56 km | 9:07 /km | 0 m | 3 |
| 32 | Nguyễn Đức Anh | 17.13 km | 7:15 /km | 0 m | 2 |
| 33 | Lê Minh Hiếu | 16.9 km | 2:01 /km | 0 m | 1 |
| 34 | Võ Văn Trung | 16.62 km | 2:25 /km | 0 m | 1 |
| 35 | Nông Quốc Hoàng | 16.12 km | 9:55 /km | 0 m | 3 |
| 36 | Vũ Đức Trung | 16.0 km | 6:50 /km | 0 m | 3 |
| 37 | Phan Bích Phượng | 15.18 km | 5:54 /km | 0 m | 2 |
| 38 | Nguyễn Tiến Đạt | 15.16 km | 7:00 /km | 0 m | 2 |
| 39 | Bùi Trường Giang | 14.56 km | 10:06 /km | 33 m | 1 |
| 40 | Đỗ Ngọc Trác | 14.19 km | 14:41 /km | 0 m | 5 |
| 41 | Trịnh Xuân Trinh | 13.78 km | 11:15 /km | 0 m | 2 |
| 42 | Trần Lê Uyển Nhi | 13.41 km | 12:21 /km | 18 m | 5 |
| 43 | Lê Thị Hồng Giang | 12.97 km | 68:54 /km | 0 m | 3 |
| 44 | Mai Đức Quy | 12.38 km | 6:04 /km | 0 m | 3 |
| 45 | Phạm Thị Thanh Xuyến | 11.5 km | 6:23 /km | 0 m | 2 |
| 46 | Lưu Ánh Linh | 10.77 km | 15:11 /km | 0 m | 6 |
| 47 | Đỗ Hoàng Hạnh Dung | 10.04 km | 8:18 /km | 0 m | 2 |
| 48 | Hoàng Thị Thúy Vân | 10.01 km | 4:56 /km | 0 m | 1 |
| 49 | Dương Thảo Quỳnh | 9.56 km | 11:50 /km | 2 m | 2 |
| 50 | Lê Văn Tùng | 5.65 km | 6:03 /km | 0 m | 1 |