UEH Alumni Run Challenge 2026 › Tất cả cự ly

BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
548
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
101 Lý Thị Xuân Ngân Nữ 17.07 km 7:35 /km 0 m 3
102 Đặng Văn Khoa Nam 16.98 km 12:14 /km 7 m 6
103 Phạm Thị Thanh Trúc Nữ 16.91 km 8:41 /km 0 m 4
104 Lê Minh Hiếu Nam 16.9 km 2:01 /km 0 m 1
105 Lương Minh Khánh Nam 16.84 km 13:38 /km 0 m 4
106 Nguyễn An Nhiên Nữ 16.63 km 9:03 /km 0 m 7
107 Võ Văn Trung Nam 16.62 km 2:25 /km 0 m 1
108 Nguyễn Hoàng Long Nam 16.33 km 9:01 /km 101 m 5
109 Hoàng Thị Hậu Nữ 16.25 km 8:27 /km 0 m 3
110 Nguyễn Ngọc Tú Hảo Nữ 16.19 km 8:25 /km 0 m 3
111 Nông Quốc Hoàng Nam 16.12 km 9:55 /km 0 m 3
112 Hoàng Thủy Hạ Nữ 16.06 km 9:35 /km 0 m 3
113 Vũ Đức Trung Nam 16.0 km 6:50 /km 0 m 3
114 Trần Phương Thảo Nữ 15.73 km 14:50 /km 0 m 4
115 Văn Hoàng Khâm Nam 15.67 km 9:48 /km 0 m 4
116 Phan Nguyễn Tường Vy Nữ 15.64 km 11:43 /km 0 m 3
117 Nguyễn Minh Thành Quân Nam 15.49 km 6:19 /km 0 m 2
118 Lê Sương Nam 15.45 km 8:42 /km 0 m 2
119 Trần Văn Hải Nam 15.31 km 6:37 /km 0 m 2
120 NGUYỄN THỊ THÙY Nữ 15.3 km 6:51 /km 0 m 2
121 HOÀNG CÔNG ANH Nam 15.25 km 8:43 /km 0 m 2
122 Phan Bích Phượng Nữ 15.18 km 5:54 /km 0 m 2
123 Nguyễn Văn Hiển Nam 15.16 km 7:00 /km 0 m 2
124 NGUYỄN BẢO TRUNG Nam 15.1 km 7:50 /km 0 m 4
125 Nguyễn Hoài Bảo — 15.05 km 7:38 /km 0 m 3
126 Lê Minh Quân Nam 14.58 km 8:28 /km 0 m 3
127 Bùi Trường Giang Nam 14.56 km 10:06 /km 33 m 1
128 BÙI VĂN THÀNH Nam 14.53 km 16:35 /km 0 m 8
129 Nguyễn Hữu Nguyên Nam 14.51 km 8:27 /km 0 m 3
130 Lê Sơn Huấn Nam 14.28 km 7:38 /km 0 m 4
131 Đỗ Ngọc Trác Nam 14.19 km 14:41 /km 0 m 5
132 Nguyễn Huỳnh Lâm Tuấn Nam 14.16 km 9:57 /km 0 m 3
133 Trần Quốc Bảo Nam 14.1 km 6:07 /km 0 m 3
134 Phan Thị Ngọc Sanh Nữ 14.05 km 8:43 /km 0 m 6
135 Nguyễn Minh Thảo Nam 14.01 km 6:02 /km 0 m 2
136 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 13.91 km 11:51 /km 261 m 4
137 Trịnh Xuân Trinh Nam 13.78 km 11:15 /km 0 m 2
138 Trần Lê Uyển Nhi Nữ 13.41 km 12:21 /km 18 m 5
139 Phạm Thịnh Phát Nam 13.2 km 7:30 /km 0 m 1
140 Lê Thị Hồng Giang Nữ 12.97 km 68:54 /km 0 m 3
141 Hứa Bảo Ngọc Nữ 12.73 km 10:51 /km 0 m 5
142 Ngô Đa Mỹ Kim Nữ 12.4 km 8:40 /km 0 m 2
143 Mai Đức Quy Nam 12.38 km 6:04 /km 0 m 3
144 Nguyễn Ánh Dương Nam 12.33 km 9:40 /km 0 m 2
145 NGUYỄN TẤN VINH Nam 12.3 km 12:48 /km 0 m 4
146 Trương Đăng Huy Nam 12.29 km 8:23 /km 0 m 2
147 Lê Hoàng Thiện Nam 12.26 km 6:39 /km 0 m 2
148 Nguyễn TRANG UYÊN Nữ 12.06 km 7:37 /km 0 m 2
149 Lê Văn Cường Nam 12.0 km 7:42 /km 0 m 2
150 Đinh Thái Sơn Nam 11.92 km 10:44 /km 4 m 1