UEH Alumni Run Challenge 2026 › Tất cả cự ly

BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
548
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
51 CAO THI THANH TRUC Nữ 30.78 km 7:07 /km 53 m 5
52 Chu Thị Ái Thanh Nữ 30.11 km 9:15 /km 0 m 4
53 Nguyễn Phan Việt Nam 29.48 km 6:45 /km 0 m 5
54 Trần Quang Khải Nam 29.47 km 4:50 /km 0 m 4
55 Trần Gia Bảo Nam 28.0 km 7:15 /km 0 m 3
56 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Nữ 27.86 km 10:13 /km 0 m 7
57 Trần Ngọc Thạch Nam 27.8 km 4:55 /km 0 m 3
58 Dương Thuỳ Thanh Trúc Nữ 27.75 km 11:43 /km 120 m 9
59 Lê Thanh Hiếu Nam 27.23 km 9:57 /km 0 m 7
60 Nguyễn Huỳnh Phương Nam 27.17 km 6:33 /km 0 m 3
61 Đinh Gia Ninh Nam 27.12 km 6:24 /km 8 m 3
62 Trần Kim Khánh Nam 26.89 km 8:49 /km 0 m 5
63 Bích Thị Minh Nguyệt Nữ 26.21 km 3:03 /km 19 m 1
64 Trần Văn Huy Nam 25.73 km 10:49 /km 0 m 7
65 Cao Thị Tuyết Hoa Nữ 25.45 km 10:28 /km 0 m 4
66 Nguyễn Phúc Tuấn Nam 24.93 km 7:49 /km 0 m 6
67 Nguyễn Thị Huyền Nữ 24.57 km 6:42 /km 0 m 4
68 NGUYỄN THỊ TUYẾT HẠNH Nữ 24.54 km 10:20 /km 0 m 4
69 Hoàng Thị Thu Huyền Nữ 24.03 km 7:00 /km 0 m 3
70 Vũ Xuân Hà Nam 23.94 km 9:59 /km 68 m 4
71 Nguyễn Thành Nam Nam 23.91 km 6:44 /km 0 m 1
72 Phan Văn Anh Nam 23.44 km 7:32 /km 0 m 4
73 Trần văn Hiến Nam 23.03 km 5:50 /km 0 m 4
74 Phan Bảo Anh Nữ 22.98 km 15:13 /km 0 m 9
75 Lê Thị Dạ Thảo Nữ 22.68 km 20:55 /km 0 m 9
76 Trịnh Minh Quân Nam 22.41 km 7:42 /km 0 m 3
77 Lê Hoàng Nam Nam 22.38 km 9:49 /km 303 m 6
78 Nguyễn Thùy Linh Nữ 22.33 km 6:14 /km 0 m 5
79 Vo Ngọc Duy Nam 22.15 km 7:03 /km 0 m 4
80 Lâm Phúc Khang Nam 21.92 km 10:58 /km 0 m 9
81 Phan Thị Lam Nữ 21.5 km 5:13 /km 0 m 3
82 Cao Anh Đức Nam 21.47 km 6:24 /km 0 m 3
83 Phí Minh Đức Nam 21.23 km 16:18 /km 311 m 11
84 Vũ Đông Giang Nam 21.06 km 6:46 /km 0 m 3
85 Dương Nguyễn Thanh Tâm Nữ 21.0 km 15:14 /km 0 m 9
86 Nguyễn Hồ Trọng Nhân Nam 20.78 km 6:40 /km 0 m 4
87 Võ Bảo Định Nam 20.76 km 6:12 /km 0 m 3
88 Nguyễn Nhật Hào Nam 20.25 km 7:33 /km 188 m 6
89 Nguyễn Thị Bích Thuỷ Nữ 20.16 km 7:01 /km 0 m 2
90 Nguyen Ngoc Linh Phuong Nữ 20.05 km 8:50 /km 0 m 3
91 Trần Tuấn Anh Nam 19.57 km 15:20 /km 0 m 5
92 HUYỀN MINI Nữ 19.39 km 7:50 /km 0 m 2
93 Lê Kim Tú Nam 19.37 km 6:05 /km 4 m 4
94 Nguyễn Hữu Minh Trí Nam 19.28 km 10:10 /km 0 m 6
95 Nguyễn Thị Kim Lộc Nữ 19.24 km 10:00 /km 0 m 3
96 Lê Đức Huy Nam 18.56 km 7:17 /km 0 m 2
97 Nguyen ngoc hanh Nữ 18.51 km 8:57 /km 0 m 5
98 Nguyễn Vũ Việt Ngân Nữ 17.56 km 9:07 /km 0 m 3
99 Hoàng Việt Hưng Nam 17.49 km 11:56 /km 0 m 8
100 Nguyễn Đức Anh Nam 17.13 km 7:15 /km 0 m 2