Quay lại bảng xếp hạng
T
Trần Văn Huy
Huy Tran · Athlete ID 186799113 · 01/09 — 22/09/2026
Quãng đường
25.73 km
Pace TB
10:49 /km
Số buổi
7
Chạy bộ buổi sáng
5.34 km
6:51 /km
36m 38s
Chạy bộ buổi sáng
5.34 km · 6:51 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:15 /km | 0 m |
| 2 | 6:35 /km | 0 m |
| 3 | 6:29 /km | 0 m |
| 4 | 6:04 /km | 0 m |
| 5 | 7:37 /km | 0 m |
| 0.34 | 7:34 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
5.00 km
6:50 /km
34m 10s
Chạy bộ buổi sáng
5.00 km · 6:50 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 6:46 /km | 0 m |
| 2 | 6:44 /km | 0 m |
| 3 | 6:43 /km | 0 m |
| 4 | 6:22 /km | 0 m |
| 5 | 7:34 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi tối
2.74 km
12:04 /km
33m 6s
Chạy bộ buổi tối
2.74 km · 12:04 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 12:03 /km | 0 m |
| 2 | 12:01 /km | 0 m |
| 0.74 | 12:11 /km | 1 m |
Chạy bộ buổi sáng
5.39 km
6:38 /km
35m 49s
Chạy bộ buổi sáng
5.39 km · 6:38 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:08 /km | 0 m |
| 2 | 6:47 /km | 1 m |
| 3 | 6:28 /km | 0 m |
| 4 | 6:41 /km | 0 m |
| 5 | 6:14 /km | 0 m |
| 0.39 | 6:23 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
5.22 km
6:41 /km
34m 53s
Chạy bộ buổi sáng
5.22 km · 6:41 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:02 /km | 0 m |
| 2 | 6:57 /km | 0 m |
| 3 | 6:44 /km | 0 m |
| 4 | 6:20 /km | 0 m |
| 5 | 6:30 /km | 0 m |
| 0.22 | 6:03 /km | 0 m |