UEH Alumni Run Challenge 2026 › 50 Km - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI

BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
344
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
1 Nguyễn Thị Ngọc Loan Nữ 68.64 km 6:59 /km 7 m 9
2 Trần Thị Hiền Nữ 50.16 km 11:23 /km 0 m 8
3 Phạm Thuỳ Kim Ngân Nữ 37.79 km 6:51 /km 0 m 4
4 Nguyễn Viết Trọng Nam 34.91 km 9:10 /km 2 m 11
5 Phạm Thị Thanh Trúc Nữ 31.8 km 9:16 /km 0 m 6
6 ĐOÀN TÚ TRINH Nữ 31.78 km 10:39 /km 0 m 6
7 Hàng Trần Phát Nam 31.11 km 8:38 /km 0 m 5
8 Lưu Nhật Phương Nam 31.08 km 6:26 /km 0 m 3
9 Chu Thị Ái Thanh Nữ 30.11 km 9:15 /km 0 m 4
10 Nguyễn Phan Việt Nam 29.48 km 6:45 /km 0 m 5
11 NGUYỄN THỊ HẢI YẾN Nữ 27.86 km 10:13 /km 0 m 7
12 Lê Thanh Hiếu Nam 27.23 km 9:57 /km 0 m 7
13 Trần Văn Huy Nam 25.73 km 10:49 /km 0 m 7
14 Nguyễn Phúc Tuấn Nam 24.93 km 7:49 /km 0 m 6
15 Nguyễn Thị Huyền Nữ 24.57 km 6:42 /km 0 m 4
16 NGUYỄN THỊ TUYẾT HẠNH Nữ 24.54 km 10:20 /km 0 m 4
17 Vũ Xuân Hà Nam 23.94 km 9:59 /km 68 m 4
18 Nguyễn Thành Nam Nam 23.91 km 6:44 /km 0 m 1
19 Phan Văn Anh Nam 23.44 km 7:32 /km 0 m 4
20 Trần văn Hiến Nam 23.03 km 5:50 /km 0 m 4
21 Phan Bảo Anh Nữ 22.98 km 15:13 /km 0 m 9
22 Lê Thị Dạ Thảo Nữ 22.68 km 20:55 /km 0 m 9
23 Trịnh Minh Quân Nam 22.41 km 7:42 /km 0 m 3
24 Lâm Phúc Khang Nam 21.92 km 10:58 /km 0 m 9
25 Nguyễn Hồ Trọng Nhân Nam 20.78 km 6:40 /km 0 m 4
26 Võ Bảo Định Nam 20.76 km 6:12 /km 0 m 3
27 Nguyễn Nhật Hào Nam 20.25 km 7:33 /km 188 m 6
28 Lê Kim Tú Nam 19.37 km 6:05 /km 4 m 4
29 Nguyễn Hữu Minh Trí Nam 19.28 km 10:10 /km 0 m 6
30 Nguyễn Thị Kim Lộc Nữ 19.24 km 10:00 /km 0 m 3
31 Lê Đức Huy Nam 18.56 km 7:17 /km 0 m 2
32 Nguyen ngoc hanh Nữ 18.51 km 8:57 /km 0 m 5
33 Hoàng Việt Hưng Nam 17.49 km 11:56 /km 0 m 8
34 Lý Thị Xuân Ngân Nữ 17.07 km 7:35 /km 0 m 3
35 Đặng Văn Khoa Nam 16.98 km 12:14 /km 7 m 6
36 Lương Minh Khánh Nam 16.84 km 13:38 /km 0 m 4
37 Nguyễn An Nhiên Nữ 16.63 km 9:03 /km 0 m 7
38 Nguyễn Hoàng Long Nam 16.33 km 9:01 /km 101 m 5
39 Nguyễn Ngọc Tú Hảo Nữ 16.19 km 8:25 /km 0 m 3
40 Vũ Đức Trung Nam 16.0 km 6:50 /km 0 m 3
41 Trần Phương Thảo Nữ 15.73 km 14:50 /km 0 m 4
42 Văn Hoàng Khâm Nam 15.67 km 9:48 /km 0 m 4
43 Phan Nguyễn Tường Vy Nữ 15.64 km 11:43 /km 0 m 3
44 Trần Văn Hải Nam 15.31 km 6:37 /km 0 m 2
45 NGUYỄN THỊ THÙY Nữ 15.3 km 6:51 /km 0 m 2
46 Nguyễn Hoài Bảo — 15.05 km 7:38 /km 0 m 3
47 Lê Minh Quân Nam 14.58 km 8:28 /km 0 m 3
48 Nguyễn Hữu Nguyên Nam 14.51 km 8:27 /km 0 m 3
49 Lê Sơn Huấn Nam 14.28 km 7:38 /km 0 m 4
50 Nguyễn Huỳnh Lâm Tuấn Nam 14.16 km 9:57 /km 0 m 3