Thử Thách Chạy Bộ Demo › Tất cả cự ly

BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
562
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
1 NGUYỄN TUẤN ANH Nam 267.65 km 7:10 /km 872 m 13
2 Vũ duy khánh Nam 219.24 km 9:05 /km 622 m 30
3 BÙI NGUYÊN BÌNH Nam 200.43 km 5:54 /km 805 m 15
4 Nguyễn Văn Trường Thi Nam 174.79 km 6:17 /km 171 m 20
5 Đỗ Quốc Hùng Nam 117.52 km 6:51 /km 260 m 14
6 Đào Thị Quỳnh Thoa Nữ 116.21 km 6:00 /km 36 m 14
7 Đặng Trần Đại Nam 112.72 km 5:30 /km 42 m 22
8 Hoàng Hưng Nam 105.94 km 6:16 /km 259 m 7
9 Nguyễn Thành Hiếu Nam 102.93 km 6:49 /km 0 m 12
10 Chương Thị Kim Thanh Nữ 89.65 km 7:40 /km 54 m 11
11 Dương Thị Hà Giang Nữ 88.98 km 8:04 /km 27 m 17
12 Bùi Trường Giang Nam 82.03 km 7:36 /km 163 m 2
13 Bùi Văn Đào Nam 76.24 km 6:50 /km 278 m 7
14 Trần Thị Thu Huyền Nữ 74.95 km 6:35 /km 0 m 5
15 Vũ Anh Nữ 73.39 km 8:23 /km 0 m 15
16 NGO TIEN DUNG Nam 71.83 km 5:07 /km 0 m 10
17 BÙI ĐỨC Nam 69.41 km 4:34 /km 378 m 7
18 NGOCTUAN-CVA Nam 68.12 km 5:48 /km 0 m 9
19 Dương Thuỳ Thanh Trúc Nữ 68.05 km 10:40 /km 547 m 17
20 Dương Nguyễn Thanh Tâm Nữ 65.54 km 6:57 /km 12 m 9
21 Huỳnh Văn Hiền Nam 63.76 km 4:57 /km 0 m 6
22 Nguyễn Thị Nhâm Nữ 63.75 km 8:14 /km 0 m 7
23 TRẦN THỊ THU PHƯƠNG Nữ 62.44 km 7:59 /km 0 m 6
24 Huỳnh Đại Hoàng Anh Nam 60.53 km 6:44 /km 0 m 10
25 LÊ THANH HIỀN Nữ 58.95 km 9:30 /km 0 m 13
26 Nguyễn Thị Ngọc Loan Nữ 56.24 km 7:24 /km 0 m 7
27 Đặng Văn Khoa Nam 55.21 km 6:02 /km 16 m 8
28 Đỗ Ngọc Trác Nam 54.07 km 7:53 /km 34 m 8
29 Hàng Trần Phát Nam 52.98 km 8:49 /km 28 m 9
30 Lâm Dương Tuấn Nam 52.49 km 6:24 /km 0 m 6
31 BÙI VĂN THÀNH Nam 51.84 km 6:10 /km 139 m 11
32 Phạm Ngọc Nam Nam 51.42 km 10:52 /km 0 m 6
33 Phan Nguyên Nhung Nữ 51.22 km 10:00 /km 0 m 12
34 Lê Thị Thanh Huyền Nữ 50.81 km 6:30 /km 0 m 6
35 Trần Thị Hiền Nữ 50.16 km 11:23 /km 0 m 8
36 Đinh Gia Ninh Nam 49.31 km 6:28 /km 28 m 5
37 Chu Thị Ái Thanh Nữ 47.11 km 9:12 /km 94 m 5
38 Đoàn Thanh Minh Nam 45.09 km 7:30 /km 0 m 3
39 Trần thị hồng vân Nữ 43.94 km 7:45 /km 0 m 6
40 Nguyễn Phúc Nguyên Bảo Nam 43.55 km 11:46 /km 0 m 7
41 Lê Phong Thái Nam 43.43 km 5:08 /km 0 m 3
42 Đặng Xuân Đạt Nam 42.51 km 7:54 /km 86 m 4
43 Nguyễn Công Kiều Nam 41.88 km 7:09 /km 0 m 6
44 Nguyễn Thị Trâm Anh Nữ 41.2 km 8:59 /km 0 m 16
45 Bùi Xuân Thanh Nam 40.8 km 8:33 /km 179 m 8
46 ĐOÀN TÚ TRINH Nữ 39.48 km 10:32 /km 11 m 8
47 Bùi Việt Anh Nam 38.71 km 7:27 /km 28 m 6
48 Hà Xuân Nguyên Nam 38.63 km 9:20 /km 20 m 15
49 Dương Minh Nguyệt Nữ 37.86 km 6:08 /km 47 m 7
50 HOÀNG CÔNG ANH Nam 37.06 km 8:36 /km 21 m 5