Quay lại bảng xếp hạng
Đ

Đỗ Ngọc Trác

Trác Đỗ · Athlete ID 120484892 · 01/09 — 09/10/2026

Quãng đường 54.07 km
Pace TB 7:53 /km
Số buổi 8
Evening Walk Không tính
2.30 km — 31m 48s
Afternoon Run
8.89 km 8:19 /km 1h 14m
Morning Walk Không tính
1.00 km — 13m 9s
Afternoon Weight Training Không tính
— — 1h 2m
Afternoon Walk Không tính
2.00 km — 27m 25s
30/09 Morning Walk Không tính
1.28 km — 17m 21s
30/09 Afternoon Run
1.49 km 6:56 /km 10m 22s
29/09 Evening Run
3.00 km 9:33 /km 28m 41s
28/09 Morning Walk Không tính
1.03 km — 14m 0s
27/09 Morning Run
15.01 km 6:44 /km 1h 41m
26/09 Morning Run
5.40 km 8:14 /km 44m 32s
24/09 Morning Run
7.20 km 8:51 /km 1h 3m
24/09 Evening Walk Không tính
2.60 km — 34m 31s
23/09 Morning Run
6.88 km 7:15 /km 49m 52s
22/09 Morning Run
6.20 km 8:52 /km 54m 59s