BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI
344
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Lê Gia Quốc Hưng | 5.72 km | 8:06 /km | 0 m | 1 |
| 102 | Đỗ Hoài Phương | 5.64 km | 20:11 /km | 0 m | 3 |
| 103 | Nguyễn Thị Trúc Chi | 5.35 km | 12:25 /km | 529 m | 3 |
| 104 | Hà Xuân Nguyên | 5.22 km | 8:53 /km | 0 m | 2 |
| 105 | LÊ HOÀNG NGỌC ÁNH | 5.11 km | 12:31 /km | 0 m | 1 |
| 106 | Johnny Hy | 5.07 km | 9:53 /km | 0 m | 1 |
| 107 | Lê Trần Ngọc Huyền | 5.05 km | 10:37 /km | 0 m | 1 |
| 108 | Phạm Thịnh Phú | 5.03 km | 8:35 /km | 0 m | 1 |
| 109 | Vũ Ngọc Lĩnh | 5.02 km | 8:46 /km | 0 m | 1 |
| 110 | Nguyễn Xuân Quyền | 4.98 km | 9:38 /km | 0 m | 2 |
| 111 | Mai Xuân Quỳnh | 4.85 km | 8:58 /km | 0 m | 4 |
| 112 | DƯƠNG CÔNG NHẬT LINH | 4.72 km | 7:51 /km | 0 m | 1 |
| 113 | Nguyễn Trọng Nguyên | 4.42 km | 23:12 /km | 4 m | 8 |
| 114 | Nguyễn Nguyên Hồng | 4.22 km | 6:06 /km | 0 m | 1 |
| 115 | Nguyễn Thị Kim Chi | 4.13 km | 13:31 /km | 0 m | 1 |
| 116 | Chu Nhật Dương | 4.04 km | 10:19 /km | 0 m | 1 |
| 117 | Đào Nguyễn Đăng Vân | 3.89 km | 67:32 /km | 36 m | 8 |
| 118 | Đặng Văn Thao | 3.7 km | 6:22 /km | 0 m | 1 |
| 119 | Hồ Nhật Hoàng | 3.43 km | 5:28 /km | 102 m | 1 |
| 120 | Nguyễn Thị Uyên Phương | 3.35 km | 8:40 /km | 0 m | 1 |
| 121 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | 3.27 km | 11:16 /km | 0 m | 1 |
| 122 | Lâm Gia Minh | 3.0 km | 7:29 /km | 0 m | 1 |
| 123 | PHẠM TẤN HƯNG | 2.81 km | 14:12 /km | 0 m | 1 |
| 124 | Nguyễn Ngọc Lan Anh | 2.75 km | 18:56 /km | 0 m | 1 |
| 125 | Lâm Thị Quỳnh Trang | 2.75 km | 16:59 /km | 0 m | 1 |
| 126 | Nguyễn Đào Nhật Khương | 2.18 km | 10:11 /km | 0 m | 2 |
| 127 | Lê Đăng Khôi | 2.02 km | 7:37 /km | 0 m | 1 |
| 128 | Nhu Quynh Ho | 1.88 km | 6:36 /km | 0 m | 1 |
| 129 | Nguyễn Thị Oanh Kiều | 1.78 km | 10:08 /km | 44 m | 2 |
| 130 | Huỳnh Xuân Trường | 1.44 km | 6:25 /km | 0 m | 1 |
| 131 | Nguyễn Thị Ý Nhi | 0.8 km | 14:40 /km | 0 m | 1 |
| 132 | Nguyễn Thị Bích Quyên | 0.47 km | 15:28 /km | 0 m | 1 |
| 133 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 0.46 km | 13:31 /km | 0 m | 1 |
| 134 | Phạm Võ Hòa Hiệp | 0.22 km | 9:01 /km | 0 m | 1 |
| 135 | Phạm Phú Phụng | 0.0 km | — | 0 m | 1 |
| 136 | Hoàng Thuận | 0.0 km | — | 0 m | 12 |
| 137 | Trần Đức Thuận | 0.0 km | — | 0 m | 1 |
| 138 | Huỳnh Cát Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 139 | TRƯỢNG NHƯ NGỌC QUÝ | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 140 | Đoàn Chí Bình | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 141 | Phan Thành Lợi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 142 | Phan Khánh Ngân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 143 | Lê Công Phúc Thiện | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 144 | Trần Gia Cường | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 145 | Nguyễn Thúy An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 146 | Khổng Minh Huy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 147 | Nguyễn Vũ Minh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 148 | Trần Trọng Kha | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 149 | Võ Ái Vân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 150 | Trần Thanh Phương | 0.0 km | — | 0 m | 0 |