Quay lại bảng xếp hạng
M
Mai Xuân Quỳnh
Xuân Quỳnh Mai · Athlete ID 175766216 · 01/09 — 22/09/2026
Quãng đường
4.85 km
Pace TB
8:58 /km
Số buổi
4
Evening Run
1.35 km
8:28 /km
11m 25s
Evening Run
1.35 km · 8:28 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:36 /km | 2 m |
| 0.34 | 8:04 /km | -2 m |
Evening Run
1.34 km
10:24 /km
13m 59s
Evening Run
1.34 km · 10:24 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 10:15 /km | 1 m |
| 0.34 | 10:52 /km | -1 m |
Night Run
0.78 km
8:14 /km
6m 27s
Night Run
0.78 km · 8:14 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 0.78 | 8:14 /km | -3 m |
Night Run
1.38 km
8:25 /km
11m 38s
Night Run
1.38 km · 8:25 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:12 /km | 2 m |
| 0.38 | 9:00 /km | -2 m |