UEH Alumni Run Challenge 2026 › 50 Km - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI

BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
344
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
51 Phan Thị Ngọc Sanh Nữ 14.05 km 8:43 /km 0 m 6
52 Nguyễn Minh Thảo Nam 14.01 km 6:02 /km 0 m 2
53 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 13.91 km 11:51 /km 261 m 4
54 Phạm Thịnh Phát Nam 13.2 km 7:30 /km 0 m 1
55 Hứa Bảo Ngọc Nữ 12.73 km 10:51 /km 0 m 5
56 Ngô Đa Mỹ Kim Nữ 12.4 km 8:40 /km 0 m 2
57 NGUYỄN TẤN VINH Nam 12.3 km 12:48 /km 0 m 4
58 Trương Đăng Huy Nam 12.29 km 8:23 /km 0 m 2
59 Nguyễn TRANG UYÊN Nữ 12.06 km 7:37 /km 0 m 2
60 Đinh Thái Sơn Nam 11.92 km 10:44 /km 4 m 1
61 Hồ Ngọc Chung Nam 11.31 km 11:28 /km 0 m 2
62 Đinh Phạm Minh Tuấn Nam 11.1 km 8:59 /km 21 m 4
63 Trần Chánh Trực Nam 11.08 km 5:18 /km 0 m 1
64 Nguyễn Ngọc Đức Nam 11.02 km 5:43 /km 0 m 2
65 Huỳnh Tấn Tài Nam 10.82 km 7:08 /km 0 m 3
66 Nguyễn Phạm Thiện Như Nữ 10.8 km 8:34 /km 0 m 3
67 Dương Hiển Vĩnh Nam 10.78 km 9:37 /km 0 m 4
68 Nguyễn Ngọc Phượng Nữ 10.7 km 7:21 /km 0 m 2
69 ĐOÀN VĂN PHƯƠNG NAM Nam 10.65 km 6:23 /km 0 m 2
70 Nguyễn Nguyên Vũ Nam 10.48 km 5:25 /km 0 m 4
71 Jenny Mỹ Hương Nữ 10.38 km 9:13 /km 0 m 2
72 Nguyễn Lữ Khôi Nguyên Nam 10.3 km 9:25 /km 0 m 5
73 Phan Thúy An Nữ 10.02 km 8:40 /km 81 m 3
74 Minh Đạt Nam 10.01 km 5:40 /km 0 m 2
75 Lê Trần Nhật Khoa Nam 10.0 km 8:06 /km 0 m 1
76 Nguyễn Văn Vĩnh Nam 9.66 km 7:40 /km 0 m 2
77 CHUNG VĂN ĐẠT Nam 9.63 km 7:15 /km 0 m 2
78 Phan Phi Thuyền Nam 9.55 km 30:51 /km 0 m 7
79 Nguyễn Thị Thảo Vy Nam 9.36 km 15:15 /km 0 m 6
80 Mai Nguyễn Dũng Nam 9.2 km 53:38 /km 0 m 9
81 Nguyễn Lê Duy Thanh Nam 9.02 km 8:35 /km 0 m 2
82 Phan Đức Thắng Nam 8.84 km 9:55 /km 0 m 6
83 Nguyễn Thị Hồng Sa Nữ 8.83 km 9:37 /km 0 m 3
84 Ngô Hồng Hội Nữ 8.79 km 12:11 /km 0 m 2
85 Hoàng Trọng Duy Nam 8.56 km 8:18 /km 0 m 2
86 Trà Trần Tuyền Nữ 8.22 km 9:59 /km 0 m 2
87 Ngô Trần Quốc Duy Nam 8.16 km 10:23 /km 0 m 2
88 Bùi Phan Gia Hân Nữ 8.04 km 9:43 /km 0 m 7
89 Lê Thị Phương Uyên Nữ 8.01 km 27:48 /km 0 m 6
90 Nguyễn Ngọc Nhi Nữ 7.75 km 8:44 /km 0 m 3
91 Dương Minh Nguyệt Nữ 7.65 km 5:51 /km 4 m 3
92 Huỳnh Thị hương Nữ 7.57 km 6:56 /km 0 m 1
93 Phan Thị Mỹ Hạnh Nữ 7.33 km 7:25 /km 0 m 1
94 Vũ Ngọc Huy Nữ 7.09 km 10:50 /km 0 m 3
95 Trương Hồng Anh Nam 7.03 km 9:57 /km 0 m 1
96 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 6.55 km 8:40 /km 0 m 1
97 Vũ Hải Đăng Nam 6.05 km 6:46 /km 0 m 2
98 Nguyễn Hoàng Trung Kiên Nam 6.01 km 9:09 /km 0 m 1
99 Mỹ Hạnh Nữ 6.01 km 8:54 /km 0 m 1
100 Nguyễn Nhất Phúc Khang Nam 5.73 km 9:06 /km 0 m 2