Thử Thách Chạy Bộ Demo › Tất cả cự ly

BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
562
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
101 Nguyễn Thị Bích Thuỷ Nữ 20.16 km 7:01 /km 0 m 2
102 Nguyen Ngoc Linh Phuong Nữ 20.05 km 8:50 /km 0 m 3
103 Đào Xuân Thùy Nữ 19.77 km 9:08 /km 17 m 3
104 Trần Tuấn Anh Nam 19.57 km 8:02 /km 0 m 3
105 HUYỀN MINI Nữ 19.39 km 7:50 /km 0 m 2
106 Nguyễn Thị Kim Lộc Nữ 19.24 km 10:00 /km 0 m 3
107 Lê Kim Tú Nam 18.77 km 5:48 /km 0 m 3
108 Lê Đức Huy Nam 18.56 km 7:17 /km 0 m 2
109 Nguyen ngoc hanh Nữ 18.51 km 8:57 /km 0 m 5
110 Nguyễn Vũ Việt Ngân Nữ 17.56 km 9:07 /km 0 m 3
111 Nguyễn Đức Anh Nam 17.13 km 7:15 /km 0 m 2
112 Lý Thị Xuân Ngân Nữ 17.07 km 7:35 /km 0 m 3
113 Nguyễn An Nhiên Nữ 16.63 km 9:03 /km 0 m 7
114 Hoàng Thị Hậu Nữ 16.25 km 8:27 /km 0 m 3
115 Nguyễn Ngọc Tú Hảo Nữ 16.19 km 8:25 /km 0 m 3
116 Nông Quốc Hoàng Nam 16.12 km 9:55 /km 0 m 3
117 Đặng Văn Thao Nam 16.07 km 6:00 /km 83 m 4
118 Hoàng Thủy Hạ Nữ 16.06 km 7:24 /km 0 m 2
119 Vũ Đức Trung Nam 16.0 km 6:50 /km 0 m 3
120 Trần Phương Thảo Nữ 15.73 km 14:50 /km 0 m 4
121 Phan Nguyễn Tường Vy Nữ 15.64 km 11:43 /km 0 m 3
122 Nguyễn Minh Thành Quân Nam 15.49 km 6:19 /km 0 m 2
123 Đồng Phúc Tuấn Kiệt Nam 15.48 km 7:52 /km 0 m 4
124 Lê Sương Nam 15.45 km 8:42 /km 0 m 2
125 Trần Văn Hải Nam 15.31 km 6:37 /km 0 m 2
126 NGUYỄN THỊ THÙY Nữ 15.3 km 6:51 /km 0 m 2
127 Phạm Thị Thanh Trúc Nữ 15.26 km 7:38 /km 0 m 3
128 Phan Bích Phượng Nữ 15.18 km 5:54 /km 0 m 2
129 Nguyễn Tiến Đạt Nam 15.16 km 7:00 /km 0 m 2
130 NGUYỄN BẢO TRUNG Nam 15.1 km 7:50 /km 0 m 4
131 Nguyễn Hoài Bảo — 15.05 km 7:38 /km 0 m 3
132 Lê Minh Quân Nam 14.58 km 8:28 /km 0 m 3
133 Bùi Phan Gia Hân Nữ 14.55 km 10:58 /km 0 m 9
134 Nguyễn Hữu Nguyên Nam 14.51 km 8:27 /km 0 m 3
135 Nguyễn Hữu Minh Trí Nam 14.42 km 5:43 /km 0 m 4
136 Lê Sơn Huấn Nam 14.28 km 7:38 /km 0 m 4
137 Nguyễn Huỳnh Lâm Tuấn Nam 14.16 km 6:44 /km 0 m 2
138 Trần Quốc Bảo Nam 14.1 km 6:07 /km 0 m 3
139 Phan Thị Ngọc Sanh Nữ 14.05 km 8:43 /km 0 m 6
140 Nguyễn Minh Thảo Nam 14.01 km 6:02 /km 0 m 2
141 Trần Quang Khải Nam 13.83 km 7:07 /km 0 m 2
142 Phạm Thịnh Phát Nam 13.2 km 7:30 /km 0 m 1
143 Nguyễn Nhật Hào Nam 13.13 km 6:37 /km 0 m 3
144 Dương Hiển Vĩnh Nam 13.01 km 9:38 /km 0 m 5
145 Lê Thị Hồng Giang Nữ 12.97 km 68:54 /km 0 m 3
146 ĐOÀN VĂN PHƯƠNG NAM Nam 12.74 km 6:39 /km 2 m 3
147 Hứa Bảo Ngọc Nữ 12.73 km 10:51 /km 0 m 5
148 Ngô Đa Mỹ Kim Nữ 12.4 km 8:40 /km 0 m 2
149 Hoàng Danh Lưu Nam 12.38 km 6:18 /km 21 m 2
150 Mai Đức Quy Nam 12.38 km 6:04 /km 0 m 3