Quay lại bảng xếp hạng
P
Phạm Thị Thanh Trúc
Phạm Trúc · Athlete ID 83766440 · 01/09 — 09/10/2026
Quãng đường
15.26 km
Pace TB
7:38 /km
Số buổi
3
Chạy bộ buổi sáng
4.81 km
7:59 /km
38m 26s
Chạy bộ buổi sáng
4.81 km · 7:59 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:12 /km | 0 m |
| 2 | 7:39 /km | -2 m |
| 3 | 8:11 /km | -1 m |
| 4 | 7:56 /km | -5 m |
| 0.81 | 7:59 /km | 8 m |
Chạy bộ buổi tối
4.43 km
7:07 /km
31m 33s
Chạy bộ buổi tối
4.43 km · 7:07 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:36 /km | 0 m |
| 2 | 7:18 /km | 0 m |
| 3 | 7:01 /km | -3 m |
| 4 | 6:57 /km | 1 m |
| 0.42 | 6:15 /km | 0 m |
Chạy bộ buổi sáng
6.02 km
7:43 /km
46m 28s
Chạy bộ buổi sáng
6.02 km · 7:43 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:02 /km | 0 m |
| 2 | 8:02 /km | -2 m |
| 3 | 7:59 /km | -1 m |
| 4 | 7:18 /km | 0 m |
| 5 | 7:26 /km | -7 m |
| 6 | 7:29 /km | 8 m |
Đi bộ buổi tối
Không tính
1.65 km
—
30m 30s
Đi bộ buổi tối
1.65 km ·
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 19:10 /km | -2 m |
| 0.65 | 17:16 /km | 1 m |