BẢNG XẾP HẠNG 5K

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
345
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
51 Nguyễn Hữu Nguyên Nam 14.51 km 8:27 /km 0 m 3
52 Nguyễn Hữu Minh Trí Nam 14.42 km 5:43 /km 0 m 4
53 Lê Sơn Huấn Nam 14.28 km 7:38 /km 0 m 4
54 Nguyễn Huỳnh Lâm Tuấn Nam 14.16 km 6:44 /km 0 m 2
55 Phan Thị Ngọc Sanh Nữ 14.05 km 8:43 /km 0 m 6
56 Nguyễn Minh Thảo Nam 14.01 km 6:02 /km 0 m 2
57 Nguyễn Nhật Hào Nam 13.13 km 6:37 /km 0 m 3
58 Dương Hiển Vĩnh Nam 13.01 km 9:38 /km 0 m 5
59 ĐOÀN VĂN PHƯƠNG NAM Nam 12.74 km 6:39 /km 2 m 3
60 Hứa Bảo Ngọc Nữ 12.73 km 10:51 /km 0 m 5
61 Ngô Đa Mỹ Kim Nữ 12.4 km 8:40 /km 0 m 2
62 Hoàng Danh Lưu Nam 12.38 km 6:18 /km 21 m 2
63 NGUYỄN TẤN VINH Nam 12.3 km 8:14 /km 0 m 3
64 Trương Đăng Huy Nam 12.29 km 8:23 /km 0 m 2
65 Nguyễn TRANG UYÊN Nữ 12.06 km 7:37 /km 0 m 2
66 Nguyễn Hoàng Long Nam 11.88 km 8:51 /km 0 m 3
67 Bùi Phạm Hồng Quế Nữ 11.41 km 8:30 /km 0 m 1
68 Trần Chánh Trực Nam 11.08 km 5:18 /km 0 m 1
69 Nguyễn Ngọc Đức Nam 11.02 km 5:43 /km 0 m 2
70 Huỳnh Tấn Tài Nam 10.82 km 7:08 /km 0 m 3
71 Nguyễn Phạm Thiện Như Nữ 10.8 km 8:34 /km 0 m 3
72 Nguyễn Ngọc Phượng Nữ 10.7 km 7:21 /km 0 m 2
73 Nguyễn Nguyên Vũ Nam 10.48 km 5:25 /km 0 m 4
74 Jenny Mỹ Hương Nữ 10.38 km 9:13 /km 0 m 2
75 Nguyễn Lữ Khôi Nguyên Nam 10.3 km 9:25 /km 0 m 5
76 Minh Đạt Nam 10.01 km 5:40 /km 0 m 2
77 Lê Trần Nhật Khoa Nam 10.0 km 8:06 /km 0 m 1
78 Chu Nhật Dương Nam 9.66 km 9:03 /km 38 m 3
79 Nguyễn Văn Vĩnh Nam 9.66 km 7:40 /km 0 m 2
80 Phan Phi Thuyền Nam 9.55 km 7:22 /km 0 m 3
81 Nguyễn Thị Thảo Vy Nam 9.36 km 6:39 /km 0 m 4
82 Mai Nguyễn Dũng Nam 9.2 km 26:30 /km 0 m 5
83 Nguyễn Lê Duy Thanh Nam 9.02 km 8:35 /km 0 m 2
84 Phan Đức Thắng Nam 8.84 km 9:55 /km 0 m 6
85 Nguyễn Thị Hồng Sa Nữ 8.83 km 9:37 /km 0 m 3
86 Ngô Hồng Hội Nữ 8.79 km 6:27 /km 0 m 1
87 Hoàng Trọng Duy Nam 8.56 km 8:18 /km 0 m 2
88 Đỗ Nguyễn Hương Lan Nữ 8.3 km 10:36 /km 5 m 1
89 Ngô Trần Quốc Duy Nam 8.16 km 10:23 /km 0 m 2
90 Lê Thị Phương Uyên Nữ 8.01 km 9:49 /km 0 m 3
91 Huỳnh Thị hương Nữ 7.57 km 6:56 /km 0 m 1
92 Phan Thị Mỹ Hạnh Nữ 7.33 km 7:25 /km 0 m 1
93 Nguyễn Ngọc Nhi Nữ 7.22 km 9:12 /km 0 m 2
94 Vũ Ngọc Huy Nữ 7.09 km 10:50 /km 0 m 3
95 Trương Hồng Anh Nam 7.03 km 9:57 /km 0 m 1
96 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 6.55 km 8:40 /km 0 m 1
97 Cao Tiến Hùng Nam 6.19 km 7:19 /km 20 m 3
98 Mai Trần Phương Uyên Nữ 6.17 km 17:28 /km 0 m 2
99 Vũ Hải Đăng Nam 6.05 km 6:46 /km 0 m 2
100 Nguyễn Hoàng Trung Kiên Nam 6.01 km 9:09 /km 0 m 1