Quay lại bảng xếp hạng
N
Nguyễn Thị Thảo Vy
Vy Nguyen · Athlete ID 152553968 · 01/09 — 09/10/2026
Quãng đường
9.36 km
Pace TB
6:39 /km
Số buổi
4
Warm Up
1.42 km
8:22 /km
11m 55s
Warm Up
1.42 km · 8:22 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 8:17 /km | -4 m |
| 0.42 | 8:35 /km | 4 m |
Evening Run
1.00 km
7:20 /km
7m 22s
Evening Run
1.00 km · 7:20 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 7:20 /km | -2 m |
Chạy bộ buổi tối
3.42 km
7:14 /km
24m 44s
Chạy bộ buổi tối
3.42 km · 7:14 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:39 /km | -4 m |
| 2 | 6:38 /km | 0 m |
| 3 | 6:16 /km | 2 m |
| 0.41 | 14:48 /km | 0 m |
Interval Run
3.52 km
5:11 /km
18m 14s
Interval Run
3.52 km · 5:11 /km
| KM | Pace | Độ cao |
|---|---|---|
| 1 | 5:07 /km | -2 m |
| 2 | 5:18 /km | -1 m |
| 3 | 5:07 /km | 0 m |
| 0.51 | 5:11 /km | 4 m |