BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
548
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Hoàng Lệ Thuỷ Nguyên | 0.41 km | 50:22 /km | 0 m | 2 |
| 252 | Phạm Võ Hòa Hiệp | 0.22 km | 9:01 /km | 0 m | 1 |
| 253 | Phạm Phú Phụng | 0.0 km | — | 0 m | 1 |
| 254 | Nguyễn Duy Tuấn | 0.0 km | — | 0 m | 4 |
| 255 | Hoàng Thuận | 0.0 km | — | 0 m | 12 |
| 256 | Trần Đức Thuận | 0.0 km | — | 0 m | 1 |
| 257 | Huỳnh Cát Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 258 | Trần Quốc Thịnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 259 | TRƯỢNG NHƯ NGỌC QUÝ | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 260 | Đoàn Chí Bình | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 261 | Phan Thành Lợi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 262 | Phan Khánh Ngân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 263 | Lê Công Phúc Thiện | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 264 | Trần Gia Cường | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 265 | Nguyễn Thúy An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 266 | Khổng Minh Huy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 267 | Nguyễn Vũ Minh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 268 | Trần Trọng Kha | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 269 | QUAN HẢI TRIỀU VŨ TRÂN | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 270 | Võ Ái Vân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 271 | Trần Gia Đạt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 272 | Võ Thị Trà Mi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 273 | Trần Thanh Phương | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 274 | Nguyễn Thịnh Nhân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 275 | Lê Thiện Quang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 276 | Minh Phụng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 277 | Vũ Thị Thanh Tâm | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 278 | Huỳnh Thái Quang Sang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 279 | Nguyễn Bảo Trân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 280 | Ma Minh Quang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 281 | Đoàn Minh Quân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 282 | Nguyễn Lê Kiều Nhật | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 283 | Phạm Thị Hồng Ngọc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 284 | PHAN THỊ THIÊN HƯƠNG | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 285 | Dương Nhật Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 286 | Lê Thảo Nhi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 287 | Mỹ Linh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 288 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 289 | Lê Thị Tường Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 290 | Trần Huỳnh Phiêu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 291 | Dương Vương Tây | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 292 | TẠ ĐÌNH TÂM | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 293 | Lê Minh Thiện | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 294 | Đinh Nguyễn Thanh Trúc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 295 | Trần Thị Kim Ngân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 296 | Nguyễn Thị Thanh Thanh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 297 | Nguyễn Chí Sỹ | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 298 | Trương Vỹ Hiếu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 299 | Đặng Minh Triều | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 300 | Hồng Cát | 0.0 km | — | 0 m | 0 |