BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
548
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Nguyễn Thị Thu Hương | 6.55 km | 8:40 /km | 0 m | 1 |
| 202 | Vũ Hải Đăng | 6.05 km | 6:46 /km | 0 m | 2 |
| 203 | Nguyễn Hoàng Trung Kiên | 6.01 km | 9:09 /km | 0 m | 1 |
| 204 | Mỹ Hạnh | 6.01 km | 8:54 /km | 0 m | 1 |
| 205 | Lê Thị Mỹ Duyên | 5.98 km | 5:27 /km | 0 m | 2 |
| 206 | Trần Nam Đạt | 5.76 km | 2:46 /km | 0 m | 1 |
| 207 | Nguyễn Nhất Phúc Khang | 5.73 km | 9:06 /km | 0 m | 2 |
| 208 | Lê Gia Quốc Hưng | 5.72 km | 8:06 /km | 0 m | 1 |
| 209 | Đỗ Thành Lợi | 5.71 km | 11:03 /km | 57 m | 2 |
| 210 | Lê Văn Tùng | 5.65 km | 6:03 /km | 0 m | 1 |
| 211 | Đỗ Hoài Phương | 5.64 km | 20:11 /km | 0 m | 3 |
| 212 | Nguyễn Thị Trúc Chi | 5.35 km | 12:25 /km | 529 m | 3 |
| 213 | Hà Xuân Nguyên | 5.22 km | 8:53 /km | 0 m | 2 |
| 214 | LÊ HOÀNG NGỌC ÁNH | 5.11 km | 12:31 /km | 0 m | 1 |
| 215 | Johnny Hy | 5.07 km | 9:53 /km | 0 m | 1 |
| 216 | Lê Trần Ngọc Huyền | 5.05 km | 10:37 /km | 0 m | 1 |
| 217 | Phạm Thịnh Phú | 5.03 km | 8:35 /km | 0 m | 1 |
| 218 | Lê Thị Minh Nguyệt | 5.02 km | 11:29 /km | 0 m | 2 |
| 219 | Vũ Ngọc Lĩnh | 5.02 km | 8:46 /km | 0 m | 1 |
| 220 | Dung Phan | 5.01 km | 26:16 /km | 0 m | 3 |
| 221 | Nguyễn Xuân Quyền | 4.98 km | 9:38 /km | 0 m | 2 |
| 222 | Mai Xuân Quỳnh | 4.85 km | 8:58 /km | 0 m | 4 |
| 223 | Lê Hoài Văn | 4.85 km | 6:43 /km | 0 m | 1 |
| 224 | DƯƠNG CÔNG NHẬT LINH | 4.72 km | 7:51 /km | 0 m | 1 |
| 225 | Nguyễn Trọng Nguyên | 4.42 km | 23:12 /km | 4 m | 8 |
| 226 | Nguyễn Nguyên Hồng | 4.22 km | 6:06 /km | 0 m | 1 |
| 227 | Nguyễn Thị Kim Chi | 4.13 km | 13:31 /km | 0 m | 1 |
| 228 | Chu Nhật Dương | 4.04 km | 10:19 /km | 0 m | 1 |
| 229 | Đào Nguyễn Đăng Vân | 3.89 km | 67:32 /km | 36 m | 8 |
| 230 | Khuất Đăng Trường | 3.73 km | 6:26 /km | 0 m | 1 |
| 231 | Đặng Văn Thao | 3.7 km | 6:22 /km | 0 m | 1 |
| 232 | Hồ Nhật Hoàng | 3.43 km | 5:28 /km | 102 m | 1 |
| 233 | Nguyễn Thị Uyên Phương | 3.35 km | 8:40 /km | 0 m | 1 |
| 234 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | 3.27 km | 11:16 /km | 0 m | 1 |
| 235 | Nguyễn Thị Diệp Anh | 3.08 km | 39:03 /km | 0 m | 2 |
| 236 | Lâm Gia Minh | 3.0 km | 7:29 /km | 0 m | 1 |
| 237 | PHẠM TẤN HƯNG | 2.81 km | 14:12 /km | 0 m | 1 |
| 238 | Nguyễn Ngọc Lan Anh | 2.75 km | 18:56 /km | 0 m | 1 |
| 239 | Lâm Thị Quỳnh Trang | 2.75 km | 16:59 /km | 0 m | 1 |
| 240 | Nguyễn Đào Nhật Khương | 2.18 km | 10:11 /km | 0 m | 2 |
| 241 | Lê Đăng Khôi | 2.02 km | 7:37 /km | 0 m | 1 |
| 242 | Nhu Quynh Ho | 1.88 km | 6:36 /km | 0 m | 1 |
| 243 | Nguyễn Thị Oanh Kiều | 1.78 km | 10:08 /km | 44 m | 2 |
| 244 | Huỳnh Xuân Trường | 1.44 km | 6:25 /km | 0 m | 1 |
| 245 | Phan Hồng Phúc | 1.01 km | 11:34 /km | 0 m | 1 |
| 246 | Lê Tấn Đạt | 0.84 km | 423:46 /km | 0 m | 3 |
| 247 | Nguyễn Thị Ý Nhi | 0.8 km | 14:40 /km | 0 m | 1 |
| 248 | Võ Văn Thiện | 0.78 km | 15:37 /km | 49 m | 1 |
| 249 | Nguyễn Thị Bích Quyên | 0.47 km | 15:28 /km | 0 m | 1 |
| 250 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 0.46 km | 13:31 /km | 0 m | 1 |