UEH Alumni Run Challenge 2026 › Tất cả cự ly

BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
548
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
201 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 6.55 km 8:40 /km 0 m 1
202 Vũ Hải Đăng Nam 6.05 km 6:46 /km 0 m 2
203 Nguyễn Hoàng Trung Kiên Nam 6.01 km 9:09 /km 0 m 1
204 Mỹ Hạnh Nữ 6.01 km 8:54 /km 0 m 1
205 Lê Thị Mỹ Duyên Nữ 5.98 km 5:27 /km 0 m 2
206 Trần Nam Đạt Nam 5.76 km 2:46 /km 0 m 1
207 Nguyễn Nhất Phúc Khang Nam 5.73 km 9:06 /km 0 m 2
208 Lê Gia Quốc Hưng Nam 5.72 km 8:06 /km 0 m 1
209 Đỗ Thành Lợi Nam 5.71 km 11:03 /km 57 m 2
210 Lê Văn Tùng Nam 5.65 km 6:03 /km 0 m 1
211 Đỗ Hoài Phương Nữ 5.64 km 20:11 /km 0 m 3
212 Nguyễn Thị Trúc Chi Nữ 5.35 km 12:25 /km 529 m 3
213 Hà Xuân Nguyên Nam 5.22 km 8:53 /km 0 m 2
214 LÊ HOÀNG NGỌC ÁNH Nữ 5.11 km 12:31 /km 0 m 1
215 Johnny Hy Nam 5.07 km 9:53 /km 0 m 1
216 Lê Trần Ngọc Huyền Nữ 5.05 km 10:37 /km 0 m 1
217 Phạm Thịnh Phú Nam 5.03 km 8:35 /km 0 m 1
218 Lê Thị Minh Nguyệt Nữ 5.02 km 11:29 /km 0 m 2
219 Vũ Ngọc Lĩnh Nam 5.02 km 8:46 /km 0 m 1
220 Dung Phan Nữ 5.01 km 26:16 /km 0 m 3
221 Nguyễn Xuân Quyền Nam 4.98 km 9:38 /km 0 m 2
222 Mai Xuân Quỳnh Nữ 4.85 km 8:58 /km 0 m 4
223 Lê Hoài Văn Nam 4.85 km 6:43 /km 0 m 1
224 DƯƠNG CÔNG NHẬT LINH Nam 4.72 km 7:51 /km 0 m 1
225 Nguyễn Trọng Nguyên Nam 4.42 km 23:12 /km 4 m 8
226 Nguyễn Nguyên Hồng Nam 4.22 km 6:06 /km 0 m 1
227 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 4.13 km 13:31 /km 0 m 1
228 Chu Nhật Dương Nam 4.04 km 10:19 /km 0 m 1
229 Đào Nguyễn Đăng Vân Nữ 3.89 km 67:32 /km 36 m 8
230 Khuất Đăng Trường Nam 3.73 km 6:26 /km 0 m 1
231 Đặng Văn Thao Nam 3.7 km 6:22 /km 0 m 1
232 Hồ Nhật Hoàng Nam 3.43 km 5:28 /km 102 m 1
233 Nguyễn Thị Uyên Phương Nữ 3.35 km 8:40 /km 0 m 1
234 Nguyễn Ngọc Nhã Trân Nữ 3.27 km 11:16 /km 0 m 1
235 Nguyễn Thị Diệp Anh Nữ 3.08 km 39:03 /km 0 m 2
236 Lâm Gia Minh Nam 3.0 km 7:29 /km 0 m 1
237 PHẠM TẤN HƯNG Nam 2.81 km 14:12 /km 0 m 1
238 Nguyễn Ngọc Lan Anh Nữ 2.75 km 18:56 /km 0 m 1
239 Lâm Thị Quỳnh Trang Nữ 2.75 km 16:59 /km 0 m 1
240 Nguyễn Đào Nhật Khương Nam 2.18 km 10:11 /km 0 m 2
241 Lê Đăng Khôi Nam 2.02 km 7:37 /km 0 m 1
242 Nhu Quynh Ho Nữ 1.88 km 6:36 /km 0 m 1
243 Nguyễn Thị Oanh Kiều Nữ 1.78 km 10:08 /km 44 m 2
244 Huỳnh Xuân Trường Nam 1.44 km 6:25 /km 0 m 1
245 Phan Hồng Phúc Nam 1.01 km 11:34 /km 0 m 1
246 Lê Tấn Đạt Nam 0.84 km 423:46 /km 0 m 3
247 Nguyễn Thị Ý Nhi Nữ 0.8 km 14:40 /km 0 m 1
248 Võ Văn Thiện Nam 0.78 km 15:37 /km 49 m 1
249 Nguyễn Thị Bích Quyên Nữ 0.47 km 15:28 /km 0 m 1
250 Nguyễn Thị Ánh Hồng Nữ 0.46 km 13:31 /km 0 m 1