UEH Alumni Run Challenge 2026 › Tất cả cự ly

BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
548
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
151 Trần Tấn Phát Nam 11.68 km 8:18 /km 0 m 2
152 Phạm Thị Thanh Xuyến Nữ 11.5 km 6:23 /km 0 m 2
153 Hồ Ngọc Chung Nam 11.31 km 11:28 /km 0 m 2
154 Đinh Phạm Minh Tuấn Nam 11.1 km 8:59 /km 21 m 4
155 Trần Chánh Trực Nam 11.08 km 5:18 /km 0 m 1
156 Nguyễn Ngọc Đức Nam 11.02 km 5:43 /km 0 m 2
157 Hoàng Thị Kim Tú Nữ 11.02 km 10:27 /km 0 m 3
158 Huỳnh Tấn Tài Nam 10.82 km 7:08 /km 0 m 3
159 Nguyễn Phạm Thiện Như Nữ 10.8 km 8:34 /km 0 m 3
160 Dương Hiển Vĩnh Nam 10.78 km 9:37 /km 0 m 4
161 Lưu Ánh Linh Nữ 10.77 km 15:11 /km 0 m 6
162 Nguyễn Ngọc Phượng Nữ 10.7 km 7:21 /km 0 m 2
163 ĐOÀN VĂN PHƯƠNG NAM Nam 10.65 km 6:23 /km 0 m 2
164 Nguyễn Nguyên Vũ Nam 10.48 km 5:25 /km 0 m 4
165 Jenny Mỹ Hương Nữ 10.38 km 9:13 /km 0 m 2
166 Nguyễn Lữ Khôi Nguyên Nam 10.3 km 9:25 /km 0 m 5
167 Đỗ Hoàng Hạnh Dung Nữ 10.04 km 8:18 /km 0 m 2
168 Phan Thúy An Nữ 10.02 km 8:40 /km 81 m 3
169 Hoàng Thị Thúy Vân Nữ 10.01 km 4:56 /km 0 m 1
170 Minh Đạt Nam 10.01 km 5:40 /km 0 m 2
171 Lê Trần Nhật Khoa Nam 10.0 km 8:06 /km 0 m 1
172 Phạm Quang Nam 9.97 km 6:07 /km 0 m 1
173 Nguyễn Văn Vĩnh Nam 9.66 km 7:40 /km 0 m 2
174 Đặng Minh Trí Nam 9.63 km 8:54 /km 7 m 2
175 CHUNG VĂN ĐẠT Nam 9.63 km 7:15 /km 0 m 2
176 Ngô Quốc Huy Nam 9.6 km 7:28 /km 0 m 2
177 Dương Thảo Quỳnh Nữ 9.56 km 11:50 /km 2 m 2
178 Phan Phi Thuyền Nam 9.55 km 30:51 /km 0 m 7
179 Mã Ngọc Quỳnh Anh Nữ 9.5 km 12:00 /km 0 m 2
180 Nguyễn Thị Thảo Vy Nam 9.36 km 15:15 /km 0 m 6
181 Mai Nguyễn Dũng Nam 9.2 km 53:38 /km 0 m 9
182 Nguyễn Lê Duy Thanh Nam 9.02 km 8:35 /km 0 m 2
183 Phan Đức Thắng Nam 8.84 km 9:55 /km 0 m 6
184 Nguyễn Thị Hồng Sa Nữ 8.83 km 9:37 /km 0 m 3
185 Ngô Hồng Hội Nữ 8.79 km 12:11 /km 0 m 2
186 Hoàng Trọng Duy Nam 8.56 km 8:18 /km 0 m 2
187 Hồ Minh Khiêm Nam 8.52 km 9:43 /km 49 m 3
188 Trà Trần Tuyền Nữ 8.22 km 9:59 /km 0 m 2
189 Ngô Trần Quốc Duy Nam 8.16 km 10:23 /km 0 m 2
190 Bùi Phan Gia Hân Nữ 8.04 km 9:43 /km 0 m 7
191 Lê Thị Phương Uyên Nữ 8.01 km 27:48 /km 0 m 6
192 Nguyễn Ngọc Nhi Nữ 7.75 km 8:44 /km 0 m 3
193 Dương Minh Nguyệt Nữ 7.65 km 5:51 /km 4 m 3
194 Phạm Long Thuyên Nam 7.64 km 13:05 /km 0 m 3
195 Huỳnh Thị hương Nữ 7.57 km 6:56 /km 0 m 1
196 Phan Thị Mỹ Hạnh Nữ 7.33 km 7:25 /km 0 m 1
197 Huỳnh Anh Tú Nam 7.17 km 9:00 /km 0 m 2
198 Vũ Ngọc Huy Nữ 7.09 km 10:50 /km 0 m 3
199 Trương Hồng Anh Nam 7.03 km 9:57 /km 0 m 1
200 Đỗ Vũ Nguyên Khang Nam 6.76 km 49:07 /km 0 m 3