BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
548
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Trần Tấn Phát | 11.68 km | 8:18 /km | 0 m | 2 |
| 152 | Phạm Thị Thanh Xuyến | 11.5 km | 6:23 /km | 0 m | 2 |
| 153 | Hồ Ngọc Chung | 11.31 km | 11:28 /km | 0 m | 2 |
| 154 | Đinh Phạm Minh Tuấn | 11.1 km | 8:59 /km | 21 m | 4 |
| 155 | Trần Chánh Trực | 11.08 km | 5:18 /km | 0 m | 1 |
| 156 | Nguyễn Ngọc Đức | 11.02 km | 5:43 /km | 0 m | 2 |
| 157 | Hoàng Thị Kim Tú | 11.02 km | 10:27 /km | 0 m | 3 |
| 158 | Huỳnh Tấn Tài | 10.82 km | 7:08 /km | 0 m | 3 |
| 159 | Nguyễn Phạm Thiện Như | 10.8 km | 8:34 /km | 0 m | 3 |
| 160 | Dương Hiển Vĩnh | 10.78 km | 9:37 /km | 0 m | 4 |
| 161 | Lưu Ánh Linh | 10.77 km | 15:11 /km | 0 m | 6 |
| 162 | Nguyễn Ngọc Phượng | 10.7 km | 7:21 /km | 0 m | 2 |
| 163 | ĐOÀN VĂN PHƯƠNG NAM | 10.65 km | 6:23 /km | 0 m | 2 |
| 164 | Nguyễn Nguyên Vũ | 10.48 km | 5:25 /km | 0 m | 4 |
| 165 | Jenny Mỹ Hương | 10.38 km | 9:13 /km | 0 m | 2 |
| 166 | Nguyễn Lữ Khôi Nguyên | 10.3 km | 9:25 /km | 0 m | 5 |
| 167 | Đỗ Hoàng Hạnh Dung | 10.04 km | 8:18 /km | 0 m | 2 |
| 168 | Phan Thúy An | 10.02 km | 8:40 /km | 81 m | 3 |
| 169 | Hoàng Thị Thúy Vân | 10.01 km | 4:56 /km | 0 m | 1 |
| 170 | Minh Đạt | 10.01 km | 5:40 /km | 0 m | 2 |
| 171 | Lê Trần Nhật Khoa | 10.0 km | 8:06 /km | 0 m | 1 |
| 172 | Phạm Quang | 9.97 km | 6:07 /km | 0 m | 1 |
| 173 | Nguyễn Văn Vĩnh | 9.66 km | 7:40 /km | 0 m | 2 |
| 174 | Đặng Minh Trí | 9.63 km | 8:54 /km | 7 m | 2 |
| 175 | CHUNG VĂN ĐẠT | 9.63 km | 7:15 /km | 0 m | 2 |
| 176 | Ngô Quốc Huy | 9.6 km | 7:28 /km | 0 m | 2 |
| 177 | Dương Thảo Quỳnh | 9.56 km | 11:50 /km | 2 m | 2 |
| 178 | Phan Phi Thuyền | 9.55 km | 30:51 /km | 0 m | 7 |
| 179 | Mã Ngọc Quỳnh Anh | 9.5 km | 12:00 /km | 0 m | 2 |
| 180 | Nguyễn Thị Thảo Vy | 9.36 km | 15:15 /km | 0 m | 6 |
| 181 | Mai Nguyễn Dũng | 9.2 km | 53:38 /km | 0 m | 9 |
| 182 | Nguyễn Lê Duy Thanh | 9.02 km | 8:35 /km | 0 m | 2 |
| 183 | Phan Đức Thắng | 8.84 km | 9:55 /km | 0 m | 6 |
| 184 | Nguyễn Thị Hồng Sa | 8.83 km | 9:37 /km | 0 m | 3 |
| 185 | Ngô Hồng Hội | 8.79 km | 12:11 /km | 0 m | 2 |
| 186 | Hoàng Trọng Duy | 8.56 km | 8:18 /km | 0 m | 2 |
| 187 | Hồ Minh Khiêm | 8.52 km | 9:43 /km | 49 m | 3 |
| 188 | Trà Trần Tuyền | 8.22 km | 9:59 /km | 0 m | 2 |
| 189 | Ngô Trần Quốc Duy | 8.16 km | 10:23 /km | 0 m | 2 |
| 190 | Bùi Phan Gia Hân | 8.04 km | 9:43 /km | 0 m | 7 |
| 191 | Lê Thị Phương Uyên | 8.01 km | 27:48 /km | 0 m | 6 |
| 192 | Nguyễn Ngọc Nhi | 7.75 km | 8:44 /km | 0 m | 3 |
| 193 | Dương Minh Nguyệt | 7.65 km | 5:51 /km | 4 m | 3 |
| 194 | Phạm Long Thuyên | 7.64 km | 13:05 /km | 0 m | 3 |
| 195 | Huỳnh Thị hương | 7.57 km | 6:56 /km | 0 m | 1 |
| 196 | Phan Thị Mỹ Hạnh | 7.33 km | 7:25 /km | 0 m | 1 |
| 197 | Huỳnh Anh Tú | 7.17 km | 9:00 /km | 0 m | 2 |
| 198 | Vũ Ngọc Huy | 7.09 km | 10:50 /km | 0 m | 3 |
| 199 | Trương Hồng Anh | 7.03 km | 9:57 /km | 0 m | 1 |
| 200 | Đỗ Vũ Nguyên Khang | 6.76 km | 49:07 /km | 0 m | 3 |