BẢNG XẾP HẠNG 100 KM - BỨT PHÁ TRI THỨC
122
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Lê Hoàng Thiện | 12.26 km | 6:39 /km | 0 m | 2 |
| 52 | Lê Văn Cường | 12.0 km | 7:42 /km | 0 m | 2 |
| 53 | Trần Tấn Phát | 11.68 km | 8:18 /km | 0 m | 2 |
| 54 | Hoàng Thị Kim Tú | 11.02 km | 10:27 /km | 0 m | 3 |
| 55 | Phạm Quang | 9.97 km | 6:07 /km | 0 m | 1 |
| 56 | Đặng Minh Trí | 9.63 km | 8:54 /km | 7 m | 2 |
| 57 | Ngô Quốc Huy | 9.6 km | 7:28 /km | 0 m | 2 |
| 58 | Mã Ngọc Quỳnh Anh | 9.5 km | 12:00 /km | 0 m | 2 |
| 59 | Hồ Minh Khiêm | 8.52 km | 9:43 /km | 49 m | 3 |
| 60 | Trà Trần Tuyền | 8.22 km | 9:59 /km | 0 m | 2 |
| 61 | Phạm Long Thuyên | 7.64 km | 13:05 /km | 0 m | 3 |
| 62 | Huỳnh Anh Tú | 7.17 km | 9:00 /km | 0 m | 2 |
| 63 | Đỗ Vũ Nguyên Khang | 6.76 km | 49:07 /km | 0 m | 3 |
| 64 | Lê Thị Mỹ Duyên | 5.98 km | 5:27 /km | 0 m | 2 |
| 65 | Trần Nam Đạt | 5.76 km | 2:46 /km | 0 m | 1 |
| 66 | Đỗ Thành Lợi | 5.71 km | 11:03 /km | 57 m | 2 |
| 67 | Lê Thị Minh Nguyệt | 5.02 km | 11:29 /km | 0 m | 2 |
| 68 | Dung Phan | 5.01 km | 26:16 /km | 0 m | 3 |
| 69 | Khuất Đăng Trường | 3.73 km | 6:26 /km | 0 m | 1 |
| 70 | Nguyễn Thị Diệp Anh | 3.08 km | 39:03 /km | 0 m | 2 |
| 71 | Phan Hồng Phúc | 1.01 km | 11:34 /km | 0 m | 1 |
| 72 | Lê Tấn Đạt | 0.84 km | 423:46 /km | 0 m | 3 |
| 73 | Hoàng Lệ Thuỷ Nguyên | 0.41 km | 50:22 /km | 0 m | 2 |
| 74 | Nguyễn Duy Tuấn | 0.0 km | — | 0 m | 4 |
| 75 | Phan Thành Lợi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 76 | Trần Gia Đạt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 77 | Võ Thị Trà Mi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 78 | Phạm Thị Hồng Ngọc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 79 | PHAN THỊ THIÊN HƯƠNG | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 80 | Trương Vỹ Hiếu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 81 | Nguyễn Trọng Hưng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 82 | Cao Bách Tùng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 83 | Hoàng Anh Thi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 84 | Nguyễn Tùng Quân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 85 | Võ Ngọc Thuần Nhu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 86 | Nguyễn Văn Quang Hào | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 87 | Nguyễn Quang Duy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 88 | TRẦN THỊ HUỆ | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 89 | Mai Thị Xuân Trịnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 90 | Thuan Nguyen | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 91 | Cao Hồ Quốc Bảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 92 | Nguyễn Bùi Trung Nguyên | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 93 | Đỗ trường ca | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 94 | Nguyễn Chí Tài | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 95 | Ngô Bảo Châu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 96 | Nguyễn Phúc Thịnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 97 | Nguyễn Thị Thảo Mỹ Trinh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 98 | Khương Huỳnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 99 | PHẠM THỊ KIM ANH | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 100 | Trần Phạm Anh Thư | 0.0 km | — | 0 m | 0 |