BẢNG XẾP HẠNG 50 KM - KHỞI ĐỘNG KẾT NỐI
344
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Dương Uyển Nhi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 202 | Trần Ngọc Châu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 203 | Nguyễn Quốc Thiên Ân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 204 | Nguyễn Ngọc Thảo Trang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 205 | Hứa Lê Thiên Bảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 206 | Hoàng Ngọc Phương Uyên | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 207 | Thuan Nguyen | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 208 | Trần Phương Tiến | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 209 | Nguyễn Minh Quang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 210 | Nguyen hien | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 211 | Bùi Thị Thu Vân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 212 | Nguyễn Phạm Trúc Quỳnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 213 | Bùi Đức Minh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 214 | Nguyễn Thị Hồng Trinh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 215 | Trần Ngọc Thuỳ An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 216 | Trần Lê Duy Khoa | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 217 | Nguyễn Quang Khánh Quỳnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 218 | Nguyễn Tấn Dũng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 219 | Võ Nguyễn Bình Yên | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 220 | Cao Tiến Hùng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 221 | Phan thi doan hien | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 222 | Nguyễn Thu Hoàng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 223 | Hà Gia Yến | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 224 | Lê Ngọc Hoàng Lam | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 225 | Đỗ Hoàng Phước Lộc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 226 | Huỳnh Quốc An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 227 | Nguyễn Thành Nam | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 228 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 229 | Nguyễn Đông Hải | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 230 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 231 | Trần Thị Minh Ánh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 232 | Diệp Gia Hào | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 233 | Trương Thị Hạnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 234 | Lê Quang Chương | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 235 | Võ Anh Quân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 236 | Võ Hoàng Minh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 237 | Nguyễn Anh Quân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 238 | Hà Gia Trí | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 239 | Nguyễn Trần Tấn Duy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 240 | Đỗ Nguyễn Hương Lan | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 241 | Giã Thị Cẩm Ly | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 242 | Trần Vũ Ngọc Duy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 243 | Huỳnh Thị Hồng Thảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 244 | Nguyễn Trần An Nam | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 245 | Phan Đức Tú | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 246 | Tienloc13@gmail.com | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 247 | Lê Bình Vi Thảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 248 | Nguyễn Chương Đài | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 249 | Bùi Phạm Hồng Quế | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 250 | PHẠM THỊ KIM ANH | 0.0 km | — | 0 m | 0 |