BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
562
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Nguyễn Ánh Dương | 12.33 km | 9:40 /km | 0 m | 2 |
| 152 | NGUYỄN TẤN VINH | 12.3 km | 8:14 /km | 0 m | 3 |
| 153 | Trương Đăng Huy | 12.29 km | 8:23 /km | 0 m | 2 |
| 154 | Lê Hoàng Thiện | 12.26 km | 6:39 /km | 0 m | 2 |
| 155 | Nguyễn TRANG UYÊN | 12.06 km | 7:37 /km | 0 m | 2 |
| 156 | Lê Văn Cường | 12.0 km | 7:42 /km | 0 m | 2 |
| 157 | Nguyễn Hoàng Long | 11.88 km | 8:51 /km | 0 m | 3 |
| 158 | Trần Tấn Phát | 11.68 km | 8:18 /km | 0 m | 2 |
| 159 | Phạm Thị Thanh Xuyến | 11.5 km | 6:23 /km | 0 m | 2 |
| 160 | Bùi Phạm Hồng Quế | 11.41 km | 8:30 /km | 0 m | 1 |
| 161 | Trịnh Xuân Trinh | 11.38 km | 5:43 /km | 0 m | 1 |
| 162 | Trần Chánh Trực | 11.08 km | 5:18 /km | 0 m | 1 |
| 163 | Nguyễn Ngọc Đức | 11.02 km | 5:43 /km | 0 m | 2 |
| 164 | Huỳnh Tấn Tài | 10.82 km | 7:08 /km | 0 m | 3 |
| 165 | Nguyễn Phạm Thiện Như | 10.8 km | 8:34 /km | 0 m | 3 |
| 166 | Lưu Ánh Linh | 10.77 km | 6:26 /km | 0 m | 3 |
| 167 | Nguyễn Ngọc Phượng | 10.7 km | 7:21 /km | 0 m | 2 |
| 168 | Nguyễn Nguyên Vũ | 10.48 km | 5:25 /km | 0 m | 4 |
| 169 | Jenny Mỹ Hương | 10.38 km | 9:13 /km | 0 m | 2 |
| 170 | Nguyễn Lữ Khôi Nguyên | 10.3 km | 9:25 /km | 0 m | 5 |
| 171 | Dung Phan | 10.05 km | 6:15 /km | 0 m | 2 |
| 172 | Hoàng Thị Kim Tú | 10.05 km | 6:49 /km | 0 m | 2 |
| 173 | Hoàng Thị Thúy Vân | 10.01 km | 4:56 /km | 0 m | 1 |
| 174 | Minh Đạt | 10.01 km | 5:40 /km | 0 m | 2 |
| 175 | Lê Trần Nhật Khoa | 10.0 km | 8:06 /km | 0 m | 1 |
| 176 | Phạm Quang | 9.97 km | 6:07 /km | 0 m | 1 |
| 177 | Nguyễn Minh Khôi | 9.73 km | 6:15 /km | 0 m | 2 |
| 178 | Chu Nhật Dương | 9.66 km | 9:03 /km | 38 m | 3 |
| 179 | Nguyễn Văn Vĩnh | 9.66 km | 7:40 /km | 0 m | 2 |
| 180 | Ngô Quốc Huy | 9.6 km | 7:28 /km | 0 m | 2 |
| 181 | Phan Phi Thuyền | 9.55 km | 7:22 /km | 0 m | 3 |
| 182 | Mã Ngọc Quỳnh Anh | 9.5 km | 12:00 /km | 0 m | 2 |
| 183 | Nguyễn Thị Thảo Vy | 9.36 km | 6:39 /km | 0 m | 4 |
| 184 | Mai Nguyễn Dũng | 9.2 km | 26:30 /km | 0 m | 5 |
| 185 | Nguyễn Lê Duy Thanh | 9.02 km | 8:35 /km | 0 m | 2 |
| 186 | Phan Đức Thắng | 8.84 km | 9:55 /km | 0 m | 6 |
| 187 | Nguyễn Thị Hồng Sa | 8.83 km | 9:37 /km | 0 m | 3 |
| 188 | Ngô Hồng Hội | 8.79 km | 6:27 /km | 0 m | 1 |
| 189 | Hoàng Trọng Duy | 8.56 km | 8:18 /km | 0 m | 2 |
| 190 | Đỗ Nguyễn Hương Lan | 8.3 km | 10:36 /km | 5 m | 1 |
| 191 | Ngô Trần Quốc Duy | 8.16 km | 10:23 /km | 0 m | 2 |
| 192 | Lê Thị Phương Uyên | 8.01 km | 9:49 /km | 0 m | 3 |
| 193 | Huỳnh Thị hương | 7.57 km | 6:56 /km | 0 m | 1 |
| 194 | Phan Thị Mỹ Hạnh | 7.33 km | 7:25 /km | 0 m | 1 |
| 195 | Nguyễn Ngọc Nhi | 7.22 km | 9:12 /km | 0 m | 2 |
| 196 | Huỳnh Anh Tú | 7.17 km | 9:00 /km | 0 m | 2 |
| 197 | Vũ Ngọc Huy | 7.09 km | 10:50 /km | 0 m | 3 |
| 198 | Trương Hồng Anh | 7.03 km | 9:57 /km | 0 m | 1 |
| 199 | Nguyễn Thị Thu Hương | 6.55 km | 8:40 /km | 0 m | 1 |
| 200 | Phạm Long Thuyên | 6.52 km | 6:29 /km | 0 m | 1 |