Quay lại bảng xếp hạng
M

Mai Nguyễn Dũng

Dung Mai Nguyen · Athlete ID 52270495 · 01/09 — 09/10/2026

Quãng đường 9.2 km
Pace TB 26:30 /km
Số buổi 5
Evening Swim
2,000 m 2:17 /100m 45m 57s
Night Weight Training Không tính
— — 1h 2m
Lunch Swim
2,000 m 2:16 /100m 45m 36s
Night Weight Training Không tính
— — 1h 4m
Evening Run
9.19 km 6:21 /km 58m 18s
Strava
Night Weight Training Không tính
— — 1h 9m
Evening Swim
2,000 m 2:23 /100m 47m 41s
Night Weight Training Không tính
— — 54m 41s
Afternoon Swim
2,000 m 2:18 /100m 46m 12s