BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
562
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 301 | ĐẶNG THỊ MINH TÂM | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 302 | Trần Thanh Thanh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 303 | Mai Phước Thịnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 304 | Nguyễn Trọng Hưng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 305 | NGUYEN TUYET | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 306 | Nguyễn Thị Hải Nga | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 307 | Huỳnh Hữu Trí | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 308 | Lưu Đạt Thành Công | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 309 | Lê Phương Thảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 310 | Hoàng Anh Thi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 311 | Thái Nguyễn Anh Duy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 312 | Lê Tấn Đạt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 313 | Lê Thị Thảo Ngân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 314 | CAO THI THANH TRUC | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 315 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 316 | Hồ Ngọc Chung | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 317 | Nguyễn Quỳnh Giang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 318 | Mai Đinh Thế Anh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 319 | Nguyễn Thị Diệp Anh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 320 | Trần Thị Minh Đức | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 321 | Trần Lê Trung Kiên | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 322 | Vương Nguyễn Đan Qúy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 323 | Nguyễn Phú An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 324 | Nguyễn Trần Anh Khôi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 325 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 326 | Nguyễn Ngọc Khánh Hân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 327 | Đỗ Vũ Nguyên Khang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 328 | Nguyễn Việt Dũng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 329 | Đỗ Cao Sơn | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 330 | Nguyễn Hoàng Tú Uyên | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 331 | Lê Hồ Tất Đạt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 332 | Đinh Thái Sơn | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 333 | Huỳnh Thanh Bình | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 334 | Hồ Sỹ Toàn | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 335 | Nguyễn Tùng Quân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 336 | Võ Ngọc Thuần Nhu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 337 | Nguyễn Văn Quang Hào | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 338 | Nguyễn Quang Duy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 339 | NGUYỄN BÁ QUÂN | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 340 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 341 | Thái Hồng Hảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 342 | TRẦN THỊ HUỆ | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 343 | Mai Thị Xuân Trịnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 344 | Trương Gia Huy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 345 | Dương Uyển Nhi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 346 | Trần Ngọc Châu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 347 | Nguyễn Quốc Thiên Ân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 348 | Sĩ Quỳnh Như | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 349 | Nguyễn Ngọc Thảo Trang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 350 | Hứa Lê Thiên Bảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |