BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
562
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Nguyễn Thị Bích Quyên | 0.47 km | 15:28 /km | 0 m | 1 |
| 252 | Phạm Võ Hòa Hiệp | 0.22 km | 9:01 /km | 0 m | 1 |
| 253 | Huỳnh Cát Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 254 | Trần Quốc Thịnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 255 | TRƯỢNG NHƯ NGỌC QUÝ | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 256 | Đoàn Chí Bình | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 257 | Phan Thành Lợi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 258 | Phan Khánh Ngân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 259 | Lê Công Phúc Thiện | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 260 | Trần Gia Cường | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 261 | Nguyễn Thúy An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 262 | Khổng Minh Huy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 263 | Nguyễn Vũ Minh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 264 | Trần Trọng Kha | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 265 | QUAN HẢI TRIỀU VŨ TRÂN | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 266 | Võ Ái Vân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 267 | Trần Gia Đạt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 268 | Võ Thị Trà Mi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 269 | Trần Thanh Phương | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 270 | Nguyễn Thịnh Nhân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 271 | Lê Thiện Quang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 272 | Minh Phụng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 273 | Nguyễn Bảo Trân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 274 | Ma Minh Quang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 275 | Đoàn Minh Quân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 276 | Nguyễn Lê Kiều Nhật | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 277 | Phạm Thị Hồng Ngọc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 278 | PHAN THỊ THIÊN HƯƠNG | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 279 | Dương Nhật Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 280 | Lê Thảo Nhi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 281 | Mỹ Linh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 282 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 283 | Lê Thị Tường Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 284 | Trần Huỳnh Phiêu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 285 | Dương Vương Tây | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 286 | Võ Văn Trung | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 287 | TẠ ĐÌNH TÂM | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 288 | Lê Minh Thiện | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 289 | Ngô Thị Hoài Thu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 290 | Đinh Nguyễn Thanh Trúc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 291 | Phạm Phú Phụng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 292 | Trần Thị Kim Ngân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 293 | Nguyễn Thị Thanh Thanh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 294 | Nguyễn Chí Sỹ | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 295 | Trương Vỹ Hiếu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 296 | Đặng Minh Triều | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 297 | Hồng Cát | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 298 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 299 | Nguyễn Duy Khang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 300 | Nguyễn Kim Hà Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |