Thử Thách Chạy Bộ Demo › Tất cả cự ly

BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
562
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
201 Cao Tiến Hùng Nam 6.19 km 7:19 /km 20 m 3
202 Mai Trần Phương Uyên Nữ 6.17 km 17:28 /km 0 m 2
203 Vũ Hải Đăng Nam 6.05 km 6:46 /km 0 m 2
204 Nguyễn Hoàng Trung Kiên Nam 6.01 km 9:09 /km 0 m 1
205 Mỹ Hạnh Nữ 6.01 km 8:54 /km 0 m 1
206 Lê Thị Mỹ Duyên Nữ 5.98 km 5:27 /km 0 m 2
207 Phan Thúy An Nữ 5.74 km 7:28 /km 0 m 2
208 Nguyễn Nhất Phúc Khang Nam 5.73 km 9:06 /km 0 m 2
209 Lê Gia Quốc Hưng Nam 5.72 km 8:06 /km 0 m 1
210 Lê Văn Tùng Nam 5.65 km 6:03 /km 0 m 1
211 Dương Quỳnh Như Nữ 5.49 km 10:56 /km 87 m 1
212 Lê Hoàng Nam Nam 5.43 km 10:09 /km 0 m 1
213 Phí Minh Đức Nam 5.32 km 12:33 /km 0 m 2
214 Huỳnh Thái Quang Sang Nam 5.26 km 6:49 /km 35 m 1
215 Đinh Viết Trường Nam 5.24 km 7:15 /km 32 m 1
216 Trà Trần Tuyền Nữ 5.22 km 8:01 /km 0 m 1
217 Johnny Hy Nam 5.07 km 9:53 /km 0 m 1
218 Lê Trần Ngọc Huyền Nữ 5.05 km 10:37 /km 0 m 1
219 Phạm Thịnh Phú Nam 5.03 km 8:35 /km 0 m 1
220 Lê Thị Minh Nguyệt Nữ 5.02 km 9:28 /km 0 m 1
221 Vũ Ngọc Lĩnh Nam 5.02 km 8:46 /km 0 m 1
222 Nguyễn Xuân Quyền Nam 4.98 km 9:38 /km 0 m 2
223 Mai Xuân Quỳnh Nữ 4.85 km 8:58 /km 0 m 4
224 Lê Hoài Văn Nam 4.85 km 6:43 /km 0 m 1
225 DƯƠNG CÔNG NHẬT LINH Nam 4.72 km 7:51 /km 0 m 1
226 Nguyễn Nguyên Hồng Nam 4.22 km 6:06 /km 0 m 1
227 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 4.13 km 13:31 /km 0 m 1
228 Khuất Đăng Trường Nam 3.73 km 6:26 /km 0 m 1
229 Nguyễn Thị Uyên Phương Nữ 3.35 km 8:40 /km 0 m 1
230 Đỗ Thành Lợi Nam 3.28 km 11:04 /km 0 m 1
231 Nguyễn Ngọc Nhã Trân Nữ 3.27 km 11:16 /km 0 m 1
232 Nguyễn Trọng Nguyên Nam 3.05 km 9:11 /km 0 m 3
233 Chu Đình Nghĩa Nam 3.01 km 5:31 /km 3 m 1
234 Lâm Gia Minh Nam 3.0 km 7:29 /km 0 m 1
235 Lương Minh Khánh Nam 2.91 km 5:30 /km 0 m 1
236 Hà Ngọc Minh Thư Nữ 2.9 km 14:16 /km 18 m 2
237 Nguyễn Ngọc Lan Anh Nữ 2.75 km 18:56 /km 0 m 1
238 Lâm Thị Quỳnh Trang Nữ 2.75 km 16:59 /km 0 m 1
239 Nguyễn Đào Nhật Khương Nam 2.04 km 10:08 /km 0 m 1
240 Lê Đăng Khôi Nam 2.02 km 7:37 /km 0 m 1
241 Nhu Quynh Ho Nữ 1.88 km 6:36 /km 0 m 1
242 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 1.73 km 14:09 /km 0 m 1
243 Hoàng Lệ Thuỷ Nguyên Nam 1.72 km 7:36 /km 11 m 2
244 Đỗ Hoài Phương Nữ 1.64 km 9:31 /km 0 m 1
245 Huỳnh Xuân Trường Nam 1.44 km 6:25 /km 0 m 1
246 Trần Lê Uyển Nhi Nữ 1.01 km 5:21 /km 0 m 1
247 Phan Hồng Phúc Nam 1.01 km 11:34 /km 0 m 1
248 Nguyễn Thị Ý Nhi Nữ 0.8 km 14:40 /km 0 m 1
249 Đào Nguyễn Đăng Vân Nữ 0.76 km 312:41 /km 0 m 6
250 Nguyễn Thị Oanh Kiều Nữ 0.72 km 11:16 /km 0 m 1