BẢNG XẾP HẠNG 5K
345
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 251 | Đỗ Minh Phương | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 252 | Nguyễn Duy Phúc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 253 | Nguyễn Huỳnh Châu Kỳ | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 254 | Trịnh Hưng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 255 | Chung Thị Thu Hiếu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 256 | LÂM NGỌC HÂN | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 257 | Cao Hoàng Bảo An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 258 | Nguyễn Hải Yến Ngọc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 259 | Phan Minh Huy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 260 | Trần Văn Tuý | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 261 | Trần Đức Thuận | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 262 | Lê Hữu Phúc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 263 | Huỳnh Thúc Định | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 264 | Nguyễn Thị Hạnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 265 | Lâm Quốc Duy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 266 | Vương Thái Bảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 267 | Đào Thanh Lam | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 268 | Ngô Phạm Thuỷ Trúc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 269 | Vũ Mạnh Phúc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 270 | Trần Thanh Tam | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 271 | Nguyễn Ngọc Lê Khanh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 272 | Nguyễn Thị Diễm Phương | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 273 | PHẠM TẤN HƯNG | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 274 | Nguyễn Nhật Trường | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 275 | Hoàng Thị Trà Mi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 276 | NGUYỄN ĐỨC CHÍNH | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 277 | Đinh Ngọc Thảo My | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 278 | Nguyễn Anh Hùng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 279 | Nguyễn Minh Tài | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 280 | Hoàng Minh Uyên | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 281 | Nguyễn Việt Anh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 282 | Nguyễn Minh Sự | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 283 | Bùi Thị Hoa | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 284 | Vũ Vương Bảo Châu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 285 | Tititan Doan | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 286 | Đỗ Phạm Thanh Ngọc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 287 | Nguyễn Thành Trung | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 288 | Nguyễn Hà Linh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 289 | Võ Đăng Khoa | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 290 | Lê Đỗ Thành Đạt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 291 | Diệp Yên Chi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 292 | Lê Hoàng Mỹ Linh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 293 | LÊ HOÀNG NGỌC ÁNH | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 294 | Dương Thị Kim Khanh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 295 | LÊ THỊ KIM THUÝ | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 296 | Uyên Lã | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 297 | Nguyễn Minh Trâm | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 298 | Trần Thu Tâm | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| DNF | ĐẶNG HOÀNG PHÁT Chưa có link Strava hợp lệ | DNF — chưa theo dõi được Strava | |||
| DNF | Đặng Quang Thuần Chưa có link Strava hợp lệ | DNF — chưa theo dõi được Strava | |||