BẢNG XẾP HẠNG 5K
345
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 201 | Nguyễn Ngọc Thảo Trang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 202 | Hứa Lê Thiên Bảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 203 | Hoàng Ngọc Phương Uyên | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 204 | Đặng Quang Thuần | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 205 | Trần Phương Tiến | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 206 | Nguyễn Minh Quang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 207 | Nguyen hien | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 208 | Bùi Thị Thu Vân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 209 | Nguyễn Phạm Trúc Quỳnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 210 | Bùi Đức Minh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 211 | Hoàng Việt Hưng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 212 | Nguyễn Thị Hồng Trinh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 213 | Trần Ngọc Thuỳ An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 214 | Trần Lê Duy Khoa | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 215 | Nguyễn Quang Khánh Quỳnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 216 | Nguyễn Tấn Dũng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 217 | Võ Nguyễn Bình Yên | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 218 | Phan thi doan hien | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 219 | Nguyễn Thu Hoàng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 220 | Hà Gia Yến | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 221 | Lê Ngọc Hoàng Lam | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 222 | Đỗ Hoàng Phước Lộc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 223 | Huỳnh Quốc An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 224 | Nguyễn Thành Nam | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 225 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 226 | Nguyễn Đông Hải | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 227 | Nguyễn Phúc Gia Hưng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 228 | Trần Thị Minh Ánh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 229 | Diệp Gia Hào | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 230 | Trương Thị Hạnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 231 | Lê Quang Chương | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 232 | Võ Anh Quân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 233 | Võ Hoàng Minh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 234 | Nguyễn Anh Quân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 235 | Hồ Nhật Hoàng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 236 | Hà Gia Trí | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 237 | Nguyễn Trần Tấn Duy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 238 | Giã Thị Cẩm Ly | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 239 | Trần Vũ Ngọc Duy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 240 | Đỗ Hoàng Bảo Thy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 241 | Huỳnh Thị Hồng Thảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 242 | Nguyễn Trần An Nam | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 243 | ĐẶNG HOÀNG PHÁT | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 244 | Phan Đức Tú | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 245 | Tienloc13@gmail.com | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 246 | Lê Bình Vi Thảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 247 | Nguyễn Chương Đài | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 248 | Nguyễn Thị Trúc Chi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 249 | Hoàng Thuận | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 250 | PHẠM THỊ KIM ANH | 0.0 km | — | 0 m | 0 |