BẢNG XẾP HẠNG 5K
345
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 151 | Đoàn Minh Quân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 152 | Nguyễn Lê Kiều Nhật | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 153 | Dương Nhật Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 154 | Lê Thảo Nhi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 155 | Mỹ Linh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 156 | Nguyễn Thị Thanh Vân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 157 | Lê Thị Tường Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 158 | Trần Huỳnh Phiêu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 159 | Lê Minh Thiện | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 160 | Đinh Nguyễn Thanh Trúc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 161 | Phạm Phú Phụng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 162 | Trần Thị Kim Ngân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 163 | Nguyễn Thị Thanh Thanh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 164 | Nguyễn Chí Sỹ | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 165 | Đặng Minh Triều | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 166 | Hồng Cát | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 167 | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 168 | Nguyễn Duy Khang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 169 | ĐẶNG THỊ MINH TÂM | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 170 | Trần Thanh Thanh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 171 | Mai Phước Thịnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 172 | NGUYEN TUYET | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 173 | Nguyễn Thị Hải Nga | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 174 | Huỳnh Hữu Trí | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 175 | Lê Phương Thảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 176 | Thái Nguyễn Anh Duy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 177 | Lê Thị Thảo Ngân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 178 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 179 | Hồ Ngọc Chung | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 180 | Nguyễn Quỳnh Giang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 181 | Mai Đinh Thế Anh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 182 | Trần Thị Minh Đức | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 183 | Trần Lê Trung Kiên | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 184 | Vương Nguyễn Đan Qúy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 185 | Nguyễn Phú An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 186 | Nguyễn Trần Anh Khôi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 187 | Nguyễn Thị Thanh Ngân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 188 | Nguyễn Ngọc Khánh Hân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 189 | Nguyễn Việt Dũng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 190 | Đỗ Cao Sơn | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 191 | Lê Hồ Tất Đạt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 192 | Đinh Thái Sơn | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 193 | Huỳnh Thanh Bình | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 194 | Hồ Sỹ Toàn | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 195 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 196 | Thái Hồng Hảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 197 | Trương Gia Huy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 198 | Dương Uyển Nhi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 199 | Trần Ngọc Châu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 200 | Nguyễn Quốc Thiên Ân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |