BẢNG XẾP HẠNG 5K
345
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 101 | Mỹ Hạnh | 6.01 km | 8:54 /km | 0 m | 1 |
| 102 | Phan Thúy An | 5.74 km | 7:28 /km | 0 m | 2 |
| 103 | Nguyễn Nhất Phúc Khang | 5.73 km | 9:06 /km | 0 m | 2 |
| 104 | Lê Gia Quốc Hưng | 5.72 km | 8:06 /km | 0 m | 1 |
| 105 | Dương Quỳnh Như | 5.49 km | 10:56 /km | 87 m | 1 |
| 106 | Huỳnh Thái Quang Sang | 5.26 km | 6:49 /km | 35 m | 1 |
| 107 | Johnny Hy | 5.07 km | 9:53 /km | 0 m | 1 |
| 108 | Lê Trần Ngọc Huyền | 5.05 km | 10:37 /km | 0 m | 1 |
| 109 | Phạm Thịnh Phú | 5.03 km | 8:35 /km | 0 m | 1 |
| 110 | Vũ Ngọc Lĩnh | 5.02 km | 8:46 /km | 0 m | 1 |
| 111 | Nguyễn Xuân Quyền | 4.98 km | 9:38 /km | 0 m | 2 |
| 112 | Mai Xuân Quỳnh | 4.85 km | 8:58 /km | 0 m | 4 |
| 113 | DƯƠNG CÔNG NHẬT LINH | 4.72 km | 7:51 /km | 0 m | 1 |
| 114 | Nguyễn Nguyên Hồng | 4.22 km | 6:06 /km | 0 m | 1 |
| 115 | Nguyễn Thị Kim Chi | 4.13 km | 13:31 /km | 0 m | 1 |
| 116 | Nguyễn Thị Uyên Phương | 3.35 km | 8:40 /km | 0 m | 1 |
| 117 | Nguyễn Ngọc Nhã Trân | 3.27 km | 11:16 /km | 0 m | 1 |
| 118 | Nguyễn Trọng Nguyên | 3.05 km | 9:11 /km | 0 m | 3 |
| 119 | Lâm Gia Minh | 3.0 km | 7:29 /km | 0 m | 1 |
| 120 | Lương Minh Khánh | 2.91 km | 5:30 /km | 0 m | 1 |
| 121 | Hà Ngọc Minh Thư | 2.9 km | 14:16 /km | 18 m | 2 |
| 122 | Nguyễn Ngọc Lan Anh | 2.75 km | 18:56 /km | 0 m | 1 |
| 123 | Lâm Thị Quỳnh Trang | 2.75 km | 16:59 /km | 0 m | 1 |
| 124 | Nguyễn Đào Nhật Khương | 2.04 km | 10:08 /km | 0 m | 1 |
| 125 | Lê Đăng Khôi | 2.02 km | 7:37 /km | 0 m | 1 |
| 126 | Nhu Quynh Ho | 1.88 km | 6:36 /km | 0 m | 1 |
| 127 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 1.73 km | 14:09 /km | 0 m | 1 |
| 128 | Đỗ Hoài Phương | 1.64 km | 9:31 /km | 0 m | 1 |
| 129 | Huỳnh Xuân Trường | 1.44 km | 6:25 /km | 0 m | 1 |
| 130 | Nguyễn Thị Ý Nhi | 0.8 km | 14:40 /km | 0 m | 1 |
| 131 | Đào Nguyễn Đăng Vân | 0.76 km | 312:41 /km | 0 m | 6 |
| 132 | Nguyễn Thị Oanh Kiều | 0.72 km | 11:16 /km | 0 m | 1 |
| 133 | Nguyễn Thị Bích Quyên | 0.47 km | 15:28 /km | 0 m | 1 |
| 134 | Phạm Võ Hòa Hiệp | 0.22 km | 9:01 /km | 0 m | 1 |
| 135 | Huỳnh Cát Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 136 | TRƯỢNG NHƯ NGỌC QUÝ | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 137 | Đoàn Chí Bình | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 138 | Phan Khánh Ngân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 139 | Lê Công Phúc Thiện | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 140 | Trần Gia Cường | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 141 | Nguyễn Thúy An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 142 | Khổng Minh Huy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 143 | Nguyễn Vũ Minh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 144 | Trần Trọng Kha | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 145 | Võ Ái Vân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 146 | Trần Thanh Phương | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 147 | Nguyễn Thịnh Nhân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 148 | Lê Thiện Quang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 149 | Nguyễn Bảo Trân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 150 | Ma Minh Quang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |