BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
988
Có kết quả
639
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 5092 | Pham Phu Quoc | DNF |
| DNF | 5115 | Nguyễn văn Tới | DNF |
| DNF | 5119 | DUONG CONG HUYNH | DNF |
| DNF | 3060 | Đào Thị Huệ | DNF |
| DNF | 3062 | Nguyễn Hữu Trung Chánh | DNF |
| DNF | 3064 | Đặng Nguyên Trực | DNF |
| DNF | 3066 | Phùng Long Quốc Sơn | DNF |
| DNF | 3067 | HÀ THỊ THÙY AN | DNF |
| DNF | 3069 | Trần Bá Trung | DNF |
| DNF | 2155 | ĐÀO ĐỨC QUANG | DNF |
| DNF | 3070 | Giang Nguyễn Châu | DNF |
| DNF | 2146 | Nguyễn Văn Nhựt | DNF |
| DNF | 2145 | Nguyễn Thi Thu Hằng | DNF |
| DNF | 2144 | Hoàng Lê Khôi | DNF |
| DNF | 5021 | Văn Dũng Võ | DNF |
| DNF | 3073 | Lê Thị Bích Phượng | DNF |
| DNF | 2091 | Trần Vĩnh Huy | DNF |
| DNF | 5020 | THÁI DUY SƠN | DNF |
| DNF | 5016 | Trần Thị Thuỷ | DNF |
| DNF | 3091 | Trần Lê Quốc Tú | DNF |
| DNF | 3092 | Đoàn Nhật Quang | DNF |
| DNF | 3095 | Gia Lâm | DNF |
| DNF | 3097 | Nguyễn Lưu Nhật Tân | DNF |
| DNF | 2072 | tran quang tuan | DNF |
| DNF | 1278 | Dep Hong Nguyen | DNF |
| DNF | 2063 | Nguyễn Hương Trang | DNF |
| DNF | 2062 | Phạm Thanh Tuấn | DNF |
| DNF | 3103 | Phạm Hà Minh Phạm Hà Minh | DNF |
| DNF | 3106 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | DNF |
| DNF | 2061 | Ngô Thiện Như | DNF |
| DNF | 3109 | Nguyễn Lý | DNF |
| DNF | 3112 | Lê Phúc Công Thành | DNF |
| DNF | 2058 | Trương Thị Mộc Lan | DNF |
| DNF | 3118 | Lê Minh Thiện | DNF |
| DNF | 3125 | Võ Nguyễn Thanh Nhi | DNF |
| DNF | 3121 | Nguyễn Hữu Thái | DNF |
| DNF | 3119 | Lâm Hoàng Quân | DNF |
| DNF | 2010 | nguyễn thị nụ | DNF |
| DNF | 3124 | Trần Tuấn Nam | DNF |
| DNF | 1279 | Nguyen Duc Huong | DNF |
| DNF | 3135 | Lương Thành Tài | DNF |
| DNF | 5091 | Đỗ Thị Thu Nguyệt | DNF |
| DNF | 1244 | Nguyễn đình nam | DNF |
| DNF | 3180 | Trần Thanh Huy | DNF |
| DNF | 3183 | Trần Đức Thành | DNF |
| DNF | 3187 | Vương Vĩ Hoàn | DNF |
| DNF | 5002 | Đỗ Thị Phương Thảo | DNF |
| DNF | 5003 | Phạm Văn Phúc | DNF |
| DNF | 5005 | Lưu Phú Sĩ | DNF |
| DNF | 5009 | Trần Minh Duy | DNF |