BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
988
Có kết quả
639
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 5014 | Satoshi Kaiho | DNF |
| DNF | 5017 | Lê Thắm | DNF |
| DNF | 5018 | Lê Mạnh Linh | DNF |
| DNF | 5030 | Phan Thi Mỹ Hạnh | DNF |
| DNF | 5033 | Phan Ni | DNF |
| DNF | 5037 | Lê Minh Thành | DNF |
| DNF | 5038 | Khuất Phạm Thế Hoạt | DNF |
| DNF | 1280 | Nguyen Thanh Hai | DNF |
| DNF | 1183 | Bùi Thanh Tài | DNF |
| DNF | 5049 | Ngọc Tuyết Nguyễn Thị | DNF |
| DNF | 2237 | Lữ Minh Hân | DNF |
| DNF | 5052 | Nguyen Thị Thanh Hải | DNF |
| DNF | 1153 | Lê Phát Đỉnh | DNF |
| DNF | 1151 | Hà Đình Thắng | DNF |
| DNF | 5070 | Giang Ngô | DNF |
| DNF | 5072 | NGUYỄN DUY HÙNG ANH | DNF |
| DNF | 5073 | ĐỖ MINH HẠNH | DNF |
| DNF | 5084 | Đàm Công | DNF |
| DNF | 5085 | SHIMIZU AKIHIKO | DNF |
| DNF | 5087 | Nguyen Tuan ANh | DNF |
| DNF | 5089 | Minh Tiếnnnnnnnnnnn | DNF |
| DNF | 1087 | Nguyễn Viết Thông | DNF |
| DNF | 1099 | HUỲNH ĐỨC THUẬN | DNF |
| DNF | 1096 | Đặng hoàng anh Tuấn | DNF |
| DNF | 5104 | Nguyễn Xuân Thịnh | DNF |
| DNF | 5105 | Bùi Quốc Vương | DNF |
| DNF | 5108 | Phạm Chí Cần | DNF |
| DNF | 5128 | Ngô Đức An | DNF |
| DNF | 5116 | Tran Quang Thanh | DNF |
| DNF | 5103 | Võ Anh Nhựt Minh | DNF |
| DNF | 1157 | Huỳnh Văn Hưng | DNF |
| DNF | 5121 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền | DNF |
| DNF | 5127 | Thibault Lyvonnet | DNF |
| DNF | 1105 | NGUYỄN ĐẮC DIỆU PHƯƠNG | DNF |
| DNF | 5129 | Trương Nguyễn Thái An | DNF |
| DNF | 5132 | VÕ DUY THÌ | DNF |
| DNF | 5120 | Bùi Đức Khánh | DNF |
| DNF | 2238 | Nguyễn Thanh Tùng | DNF |