Dinh Harvest Spring 2026 Bảng xếp hạng Dinh Harvest Spring 2026

BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026

988
VĐV đã đăng ký
988
Có kết quả
639
Hoàn thành
Hạng BIB Tên VĐV Quốc tịch Giới tính GUNTIME CHIPTIME Hạng GT Hạng NT Chứng nhận
DNF 3118 Lê Minh Thiện 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 5103 Võ Anh Nhựt Minh 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 5115 Nguyễn văn Tới 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 5119 DUONG CONG HUYNH 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 5099 Trần Vũ Hoàng Huân 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3062 Nguyễn Hữu Trung Chánh 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 2237 Lữ Minh Hân 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -
DNF 3011 Nguyễn Ngọc Trường 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 5120 Bùi Đức Khánh 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3041 PHẠM MINH TRƯỜNG 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3046 Thanh Vy nguyen le 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -
DNF 3064 Đặng Nguyên Trực 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3097 Nguyễn Lưu Nhật Tân 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3066 Phùng Long Quốc Sơn 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3112 Lê Phúc Công Thành 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3106 Nguyễn Thị Thanh Xuân 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -
DNF 1021 Nguyễn Minh Triết 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 2146 Nguyễn Văn Nhựt 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3032 Trần Chánh Thành 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 2145 Nguyễn Thi Thu Hằng 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -
DNF 2144 Hoàng Lê Khôi 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3070 Giang Nguyễn Châu 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -
DNF 3067 HÀ THỊ THÙY AN 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -
DNF 3095 Gia Lâm 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -
DNF 5021 Văn Dũng Võ 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3092 Đoàn Nhật Quang 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3109 Nguyễn Lý 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -
DNF 2091 Trần Vĩnh Huy 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 1244 Nguyễn đình nam 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 2323 Lê Anh Bằng 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3069 Trần Bá Trung 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3003 Nguyễn Anh Đức 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 2324 Trần Thị Thanh Hằng 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -
DNF 2318 David Dang 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 2317 Võ Phạm Trí Thiện 🇻🇳 VN Nam DNF DNF - - -
DNF 3030 Trần Mai Nhung 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -
DNF 2311 Nguyễn Thu Mai 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -
DNF 2297 Thảo Nguyễn 🇻🇳 VN Nữ DNF DNF - - -