BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
988
Có kết quả
639
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 1032 | Hoàng Quốc Việt | DNF |
| DNF | 1025 | Đoàn Minh Hữu | DNF |
| DNF | 1021 | Nguyễn Minh Triết | DNF |
| DNF | 3100 | Phan Công Thoại | DNF |
| DNF | 1020 | Viên Ngọc Minh | DNF |
| DNF | 1014 | Quách Thanh Thủy | DNF |
| DNF | 3141 | Nguyễn Trường Sơn | DNF |
| DNF | 2252 | Lê Hữu Minh | DNF |
| DNF | 2251 | Trương Thị Lan Anh | DNF |
| DNF | 2249 | Phan Nguyễn Quy Nhơn | DNF |
| DNF | 5096 | Nguyễn Văn Long | DNF |
| DNF | 2328 | Trần Thanh Hải | DNF |
| DNF | 3002 | Mỹ Phương | DNF |
| DNF | 3107 | Lai Minh Đạt | DNF |
| DNF | 2245 | Hồ Ngọc Thu | DNF |
| DNF | 2236 | Nguyễn Ngọc Châu | DNF |
| DNF | 2235 | Hồ Trương Bão Thùy | DNF |
| DNF | 3145 | Trần lý Nguyễn minh | DNF |
| DNF | 5054 | Nguyễn Văn Lượm | DNF |
| DNF | 3153 | Lý Ngọc Tường Minh | DNF |
| DNF | 3011 | Nguyễn Ngọc Trường | DNF |
| DNF | 3015 | Lê Kim Ngân | DNF |
| DNF | 3017 | nguyễn thị nụ | DNF |
| DNF | 3019 | TRẦN NGỌC PHƯƠNG | DNF |
| DNF | 3020 | Võ Thế Phương | DNF |
| DNF | 3022 | Lê Mai Dung | DNF |
| DNF | 3025 | Nhuyễn Hải Nam | DNF |
| DNF | 3026 | Dương Đức Nghĩa | DNF |
| DNF | 5036 | Khuất Duy Trung | DNF |
| DNF | 5097 | TRẦN NGỌC THUẬN | DNF |
| DNF | 3032 | Trần Chánh Thành | DNF |
| DNF | 3191 | Nguyễn Hoàng Quân | DNF |
| DNF | 3192 | Trần Văn Thành | DNF |
| DNF | 2196 | TRẦN THANH VÂN | DNF |
| DNF | 2195 | NGUYỄN THỊ LÀI | DNF |
| DNF | 3041 | PHẠM MINH TRƯỜNG | DNF |
| DNF | 3046 | Thanh Vy nguyen le | DNF |
| DNF | 3047 | Bạch Minh Khôi | DNF |
| DNF | 5048 | Lê Hữu Lộc | DNF |
| DNF | 5053 | Nguyễn Trung Trực | DNF |
| DNF | 5061 | Phạm Ngọc Trai | DNF |
| DNF | 5071 | Lê Đình Hiếu | DNF |
| DNF | 5083 | Lê Đức Thắng | DNF |
| DNF | 5088 | Nguyen Hanh Di | DNF |
| DNF | 3048 | Trần Ngọc Dũng | DNF |
| DNF | 5099 | Trần Vũ Hoàng Huân | DNF |
| DNF | 3051 | Nguyễn Nam Anh | DNF |
| DNF | 3052 | Lê Tuấn Anh | DNF |
| DNF | 2173 | VÕ VI SON | DNF |
| DNF | 3055 | Đỗ Nguyễn Xuân Huy | DNF |