BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG DINH HARVEST SPRING 2026
988
VĐV đã đăng ký
988
Có kết quả
639
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | Thời gian |
|---|---|---|---|
| DNF | 1187 | Nguyễn Hoài Phương | DNF |
| DNF | 3134 | TRẦN TRUNG CHÁNH | DNF |
| DNF | 1172 | Nguyễn Thị Mai Phương | DNF |
| DNF | 2291 | Lê Thanh Thư | DNF |
| DNF | 3168 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | DNF |
| DNF | 2113 | Nguyễn Hoàng Vương | DNF |
| DNF | 2120 | Thu Pham | DNF |
| DNF | 2122 | Quách Huỳnh Như Hợp | DNF |
| DNF | 2124 | Nathan Waddington | DNF |
| DNF | 2228 | NGUYEN HOANG BAO | DNF |
| DNF | 1097 | Lê minh quân | DNF |
| DNF | 3166 | Nguyễn Thị Ly | DNF |
| DNF | 2160 | Vu Phan Du Ly | DNF |
| DNF | 2165 | Đặng Thuỳ Linh | DNF |
| DNF | 2178 | Pham Khoi | DNF |
| DNF | 2179 | Thu Quyết | DNF |
| DNF | 2187 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | DNF |
| DNF | 2201 | Huy Luong | DNF |
| DNF | 2214 | Lê Trần Anh Toàn | DNF |
| DNF | 2226 | Võ Tường Phương Anh | DNF |
| DNF | 3030 | Trần Mai Nhung | DNF |
| DNF | 2250 | Hoàng Khải Nguyên | DNF |
| DNF | 2258 | Nguyễn Văn Đức | DNF |
| DNF | 2271 | Nguyễn Văn Thung | DNF |
| DNF | 2273 | Phan Duy Linh | DNF |
| DNF | 3031 | Đinh Tân Sơn | DNF |
| DNF | 2275 | Nguyễn Minh Thụy Ý | DNF |
| DNF | 2276 | Nguyễn Ngọc Thạch | DNF |
| DNF | 5039 | apple thanh | DNF |
| DNF | 2290 | Huỳnh Trọng Phú | DNF |
| DNF | 2294 | VŨ THỊ DUNG | DNF |
| DNF | 2297 | Thảo Nguyễn | DNF |
| DNF | 2311 | Nguyễn Thu Mai | DNF |
| DNF | 2317 | Võ Phạm Trí Thiện | DNF |
| DNF | 2318 | David Dang | DNF |
| DNF | 2323 | Lê Anh Bằng | DNF |
| DNF | 2324 | Trần Thị Thanh Hằng | DNF |
| DNF | 3003 | Nguyễn Anh Đức | DNF |
| DNF | 3018 | Huynh Linh | DNF |
| DNF | 3021 | Trương Trung Hiếu | DNF |
| DNF | 2267 | NGUYỄN THỊ THANH BÌNH | DNF |
| DNF | 2266 | Võ Thị Thảo Sương | DNF |
| DNF | 2265 | Đặng Yến Trang | DNF |
| DNF | 1070 | Trương Hồng Uyên | DNF |
| DNF | 1065 | Nguyễn Thiện Phước | DNF |
| DNF | 1063 | Ngô minh tuấn | DNF |
| DNF | 2077 | Võ Hoàng Gia Bảo | DNF |
| DNF | 2070 | Dương Thị Lam Giang | DNF |
| DNF | 1047 | Phạm Thành Trung | DNF |
| DNF | 2064 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF |