BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
15
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuấn Anh Nguyễn | 186.48 km | 6:55 /km | 872 m | 8 |
| 2 | Duy Khanh | 153.27 km | 8:52 /km | 622 m | 21 |
| 3 | Nghĩa Lê | 147.43 km | 4:59 /km | 74 m | 8 |
| 4 | Phạm Thị Không Link | 137.58 km | 6:21 /km | 171 m | 15 |
| 5 | Minh Phan | 106.94 km | 5:26 /km | 66 m | 7 |
| 6 | Bui Binh | 105.98 km | 5:45 /km | 805 m | 5 |
| 7 | Bình Văn | 60.46 km | 8:21 /km | 87 m | 10 |
| 8 | Đạt Nguyễn Công | 56.38 km | 7:27 /km | 35 m | 10 |
| 9 | Đặng Ngọc Tấn | 55.74 km | 5:36 /km | 399 m | 5 |
| 10 | Ha Xuan Nguyen | 33.41 km | 9:25 /km | 20 m | 13 |
| 11 | Oc Kham | 12.62 km | 10:44 /km | 8 m | 8 |
| 12 | Sang Huỳnh Thái Quang | 5.26 km | 6:49 /km | 35 m | 1 |
| 13 | Viết Trường | 5.24 km | 7:15 /km | 32 m | 1 |
| 14 | Tạ Quốc Hưng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 15 | Lê Văn Mismatch | 0.0 km | — | 0 m | 0 |