BẢNG XẾP HẠNG 21K

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
8
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
1 Nghĩa Lê Nam 147.43 km 4:59 /km 74 m 8
2 Minh Phan Nam 106.94 km 5:26 /km 66 m 7
3 Bui Binh Nam 105.98 km 5:45 /km 805 m 5
4 Bình Văn Nam 60.46 km 8:21 /km 87 m 10
5 Đạt Nguyễn Công Nam 56.38 km 7:27 /km 35 m 10
6 Đặng Ngọc Tấn Nam 55.74 km 5:36 /km 399 m 5
7 Ha Xuan Nguyen Nữ 33.41 km 9:25 /km 20 m 13
8 Sang Huỳnh Thái Quang Nam 5.26 km 6:49 /km 35 m 1