BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
102
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 51 | Đỗ Hoàng Phước Lộc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 52 | Giảng Thanh Dinh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 53 | Bùi Hữu Tiến Đạt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 54 | Diệp Gia Hào | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 55 | Đinh Phạm Minh Tuấn | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 56 | Đặng Minh Trí | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 57 | Hồ Nhật Hoàng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 58 | Bùi Văn Đào | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 59 | Chu Thị Ái Thanh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 60 | Hà Gia Trí | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 61 | Châu Nguyễn Nhật Anh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 62 | CHUNG VĂN ĐẠT | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 63 | Đỗ Nguyễn Hương Lan | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 64 | Đào Thị Quỳnh Thoa | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 65 | Giã Thị Cẩm Ly | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 66 | Đỗ Hoàng Bảo Thy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 67 | Đỗ Hữu Quốc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 68 | ĐẶNG HOÀNG PHÁT | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 69 | Bùi Phạm Hồng Quế | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 70 | Đỗ Minh Phương | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 71 | Đỗ Hoàng Hạnh Dung | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 72 | Đinh Gia Ninh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 73 | Bùi Phan Gia Hân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 74 | Đỗ Thành Lợi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 75 | Chung Thị Thu Hiếu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 76 | Cao Anh Đức | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 77 | Cao Hoàng Bảo An | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 78 | BÙI VĂN THÀNH | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 79 | DƯƠNG CÔNG NHẬT LINH | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 80 | Dung Phan | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 81 | Cao Thị Tuyết Hoa | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 82 | Đào Thanh Lam | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 83 | Dương Hiển Vĩnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 84 | Đặng Văn Thao | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 85 | Bùi Mai Quỳnh Ly | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 86 | Đào Xuân Thùy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 87 | Đinh Ngọc Thảo My | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 88 | Đỗ Hoài Phương | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 89 | Dương Thuỳ Thanh Trúc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 90 | Dương Quỳnh Như | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 91 | Dương Minh Nguyệt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 92 | Hàng Trần Phát | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 93 | Đỗ Phạm Thanh Ngọc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 94 | HOÀNG CÔNG ANH | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 95 | Hoàng Danh Lưu | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 96 | Hà Quang Tín | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 97 | Diệp Yên Chi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 98 | Đoàn Thanh Minh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 99 | Hồ Minh Khiêm | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 100 | Dương Thảo Quỳnh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |