BẢNG XẾP HẠNG TẤT CẢ CỰ LY
102
VĐV
| Hạng | Tên VĐV | Quãng đường | Pace TB | Độ cao | Hoạt động |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BÙI NGUYÊN BÌNH | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 2 | Đoàn Chí Bình | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 3 | Chu Nhật Dương | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 4 | Đoàn Minh Quân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 5 | ĐOÀN TÚ TRINH | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 6 | Đặng Trần Đại | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 7 | Dương Nhật Vy | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 8 | BECKHAM ARS | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 9 | Đặng Văn Khoa | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 10 | Dương Vương Tây | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 11 | Hà Ngọc Minh Thư | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 12 | Tran Nguyen (Jessica) | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 13 | Chương Thị Kim Thanh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 14 | Đinh Nguyễn Thanh Trúc | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 15 | Đỗ Ngọc Trác | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 16 | Đặng Minh Triều | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 17 | Đinh Viết Trường | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 18 | ĐOÀN VĂN PHƯƠNG NAM | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 19 | Đỗ Quốc Hùng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 20 | ĐẶNG THỊ MINH TÂM | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 21 | Bích Thị Minh Nguyệt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 22 | Cao Bách Tùng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 23 | Hoàng Anh Thi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 24 | CAO THI THANH TRUC | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 25 | Hồ Ngọc Chung | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 26 | Chu Văn Ninh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 27 | Bùi Xuân Thanh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 28 | Đỗ Vũ Nguyên Khang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 29 | Đỗ Cao Sơn | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 30 | Hoàng Hưng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 31 | Hà Xuân Nguyên | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 32 | Đặng Xuân Đạt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 33 | Đinh Thái Sơn | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 34 | Hồ Sỹ Toàn | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 35 | Chu Đình Nghĩa | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 36 | Đồng Phúc Tuấn Kiệt | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 37 | Đào Nguyễn Đăng Vân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 38 | Dương Uyển Nhi | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 39 | Cao Hồ Quốc Bảo | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 40 | Đặng Quang Thuần | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 41 | Bùi Trường Giang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 42 | Hoàng Lệ Thuỷ Nguyên | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 43 | BÙI ĐỨC | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 44 | Bùi Thị Thu Vân | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 45 | Đỗ trường ca | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 46 | Bùi Đức Minh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 47 | Cao Tiến Hùng | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 48 | Dương Thị Hà Giang | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 49 | Hà Gia Yến | 0.0 km | — | 0 m | 0 |
| 50 | Bùi Việt Anh | 0.0 km | — | 0 m | 0 |