BẢNG XẾP HẠNG 1

–

Nhanh nhất – chậm nhất, dạng phút:giây

–
–
–
2
VĐV
Hạng Tên VĐV Giới tính Quãng đường Pace TB Độ cao Hoạt động
1 BECKHAM ARS Nam 0.0 km — 0 m 0
2 Tran Nguyen (Jessica) Nữ 0.0 km — 0 m 0