BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
117
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5619 | Lý Thị Thuỳ Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5637 | Lê Thị Hà Vân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5652 | Nguyễn Thị Mai Đào | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5658 | Phan Thị Mỹ An | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5664 | Huỳnh Mỹ Liên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5661 | Huỳnh Thị Kim Thoại | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5696 | Nguyễn Thùy Cẩm Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5701 | Nguyễn Thị Hồng Chi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5708 | Phạm Thị Hồng Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5709 | Nguyễn Thị Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5717 | Phạm Huyền Uyển My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5722 | Phạm Thị Hồng Diễm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5726 | NGUYÊN THI THANH LAN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5053 | Đinh Trần Thuỳ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5727 | Lữ Thị Tuyết Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8666 | Lê Thị Thúy Kiều | DNF | DNF | - | - | - |