BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
41
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 5660 | Cao Thị Thu Hằng | DNF | 00:23:14 | 1 | 1 | - |
| DNF | 1180 | Tieu Phương Vi | 00:44:49 | 00:44:44 | 2 | 1 | - |
| DNF | 5400 | Nguyễn Thị Yến Nhi | 00:24:14 | 00:24:11 | 4 | 1 | - |
| DNF | 4013 | Nguyễn Thị Trà Giang | 05:25:05 | 05:25:05 | 9 | 6 | - |
| DNF | 2390 | ĐÀO MINH THUẬN | 02:55:59 | 02:55:43 | - | - | - |
| DNF | 2532 | Huỳnh thị kim xuyến | 02:34:40 | 02:33:55 | - | - | - |
| DNF | 2409 | Vương Hạnh Thảo | 02:27:13 | 02:01:57 | - | - | - |
| DNF | 1364 | Nguyễn Thuỵ Xuân Tình | 01:37:39 | 01:36:43 | - | - | - |
| DNF | 5596 | nguyễn thị thu nhàn | 01:03:13 | 00:29:05 | - | - | - |
| DNF | 1356 | Nguyễn Đặng Linh Phương | 01:37:34 | 00:17:11 | - | - | - |
| DNF | 5149 | Đỗ Thanh Thuỷ | 00:09:34 | DNF | - | - | - |
| DNF | 1303 | Nguyễn Đào Thảo Nguyên | 02:06:10 | DNF | - | - | - |
| DNF | 2195 | Nguyễn Huyền Thoại Mỹ | 02:38:02 | DNF | - | - | - |
| DNF | 2630 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | 02:14:41 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5727 | Lữ Thị Tuyết Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5123 | Phạm Huỳnh Bảo Trân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1263 | TRƯƠNG THỊ PHƯƠNG LINH | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1201 | Phạm Đức Minh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5051 | Thân Thị Hoài Nhớ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2096 | Đặng Chúc Nghi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2327 | Trần Thảo Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3241 | Võ Ngọc Đan Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5027 | Trần Thị Gương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5310 | Phạm Lý Vân Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5185 | Đàm Thuỵ Thuỳ Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5077 | Võ Hồng Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5024 | Bùi Thái Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5520 | Huỳnh Thị Ái Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5145 | Võ Đào Thuỷ Hạ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5186 | Đàm Thuỵ Thuỳ Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5248 | ĐẶNG NGỌC THIÊN ÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5326 | Lung Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5406 | ĐẶNG THỊ HỒNG THƠ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5435 | TRẦN THỊ BÉ BA | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5465 | Phan Thị Thúy Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5492 | Phan Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5506 | Võ thị tuyết nghi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5511 | Lý Thu Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5510 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5661 | Huỳnh Thị Kim Thoại | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5709 | Nguyễn Thị Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |