BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
19
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 4062 | TRẦN THỊ THANH THANH | 03:06:21 | 03:06:21 | 3 | 1 | - |
| DNF | 1000 | Trần thị Mai Thương | 02:05:49 | 01:40:29 | - | - | - |
| DNF | 5244 | Nguyễn Nguyên Anh | 00:57:01 | 00:27:51 | - | - | - |
| DNF | 5688 | Nguyễn Phúc Lan Khanh | 01:49:40 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5263 | Phan Vũ Phương An | 00:16:47 | DNF | - | - | - |
| DNF | 5701 | Nguyễn Thị Hồng Chi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5717 | Phạm Huyền Uyển My | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5053 | Đinh Trần Thuỳ Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5052 | Nguyễn Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5110 | Nguyễn Thị Thuý Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3939 | Nguyễn thị yến linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2150 | Lê Nguyễn Anh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5068 | Nguyễn Phạm Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1603 | Lê Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1407 | Lê Xuân Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5160 | Lê Kim Quyên Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5403 | Lê Cẩm phương bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5609 | Nguyễn Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5652 | Nguyễn Thị Mai Đào | DNF | DNF | - | - | - |