BẢNG XẾP HẠNG BẢNG XẾP HẠNG VĨNH LONG MARATHON 2026
2110
VĐV đã đăng ký
117
Có kết quả
0
Hoàn thành
| Hạng | BIB | Tên VĐV | GUNTIME | CHIPTIME | Hạng GT | Hạng NT | Chứng nhận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| DNF | 1201 | Phạm Đức Minh Tâm | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1178 | NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2077 | Trần Thị Thùy Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5051 | Thân Thị Hoài Nhớ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2096 | Đặng Chúc Nghi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2150 | Lê Nguyễn Anh Thư | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2324 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2327 | Trần Thảo Quyên | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2418 | LÝ THUỴ BẢO CHÂU | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 3241 | Võ Ngọc Đan Thanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2633 | Trần Thị Bé Lộc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 4101 | Nguyễn Thị Tố Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5068 | Nguyễn Phạm Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5027 | Trần Thị Gương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1233 | Lê Phương Trúc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5617 | Phan Kim Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5520 | Huỳnh Thị Ái Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5310 | Phạm Lý Vân Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1603 | Lê Quỳnh Anh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 399 | Lê Thị Phương Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5185 | Đàm Thuỵ Thuỳ Giang | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5077 | Võ Hồng Loan | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5697 | Trần Thị Hoa Thơ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5695 | Huỳnh Thị Hồng Thuý | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5725 | Phan Thị Hóa | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5024 | Bùi Thái Khanh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1460 | Nguyễn Huy Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 1454 | Đoàn Hồng Hạnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5099 | Trần Thị Mỹ Nhân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5110 | Nguyễn Thị Thuý Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5145 | Võ Đào Thuỷ Hạ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5160 | Lê Kim Quyên Ngọc | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5168 | Nguyễn Thị Cẩm Nhung | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5186 | Đàm Thuỵ Thuỳ Dương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 2597 | Lê Thị Diệu Phương | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5248 | ĐẶNG NGỌC THIÊN ÂN | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5325 | Phương trần | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5326 | Lung Linh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 8866 | Trương Thanh Nhuận | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5406 | ĐẶNG THỊ HỒNG THƠ | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5403 | Lê Cẩm phương bình | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5435 | TRẦN THỊ BÉ BA | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5465 | Phan Thị Thúy Vy | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5492 | Phan Thị Kim Ngân | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5493 | Ngô Mỹ Trúc Quỳnh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5506 | Võ thị tuyết nghi | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5511 | Lý Thu Thảo | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5510 | Phạm Thị Ngọc Châu | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5609 | Nguyễn Tuyết Minh | DNF | DNF | - | - | - |
| DNF | 5614 | Dương Nguyễn Thanh Phương | DNF | DNF | - | - | - |